illusionist

/i'lu:ʤənist/
danh từ
  1. người theo thuyết ảo tưởng
  2. người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng, người hay ảo tưởng
  3. nhà ảo thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "illusionist"

illusionist
An illusionist pulls a white rabbit from a top hat on stage.