illusionist

/i'lu:ʤənist/
Học thuật
Thân thiện
illusionist

An illusionist pulls a white rabbit from a top hat on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ảo thuật: Người biểu diễn các trò ảo thuật, sử dụng kỹ năng khéo léo, kỹ thuật hoặc dụng cụ để tạo ra những ảo giác thị giác khiến khán giả kinh ngạc.
    • Người theo thuyết ảo tưởng: Người ủng hộ hoặc tin vào học thuyết triết học cho rằng thế giới bên ngoài chỉ ảo tưởng.
    • Người hay mơ mộng, người sống với ảo tưởng: Người xu hướng sống trong thế giới tưởng tượng hoặc tin vào những điều không thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous illusionist made the Statue of Liberty disappear on live television. (Nhà ảo thuật nổi tiếng đã làm cho tượng Nữ thần Tự do biến mất trên truyền hình trực tiếp.)
    • As a philosopher, he was considered an illusionist for his belief that reality is a mental construct. ( một triết gia, ông ấy bị coi người theo thuyết ảo tưởng niềm tin rằng thực tại một cấu trúc tinh thần.)
    • Don't be such an illusionist; you need to face the facts of this difficult situation. (Đừng làm người mơ mộng như vậy; anh cần phải đối mặt với thực tế của tình huống khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master illusionist": Bậc thầy ảo thuật gia, thường dùng để chỉ những người biểu diễn ảo thuậtđẳng cấp rất cao, ảnh hưởng lớn.
    • Houdini is remembered as a master illusionist and escape artist. (Houdini được nhớ đến như một bậc thầy ảo thuật nghệ sĩ thoát hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusion (n): Ảo tưởng, ảo giác, ảo ảnh.
    • The mirage in the desert is a classic optical illusion. (Ảo ảnh trong sa mạc một ảo giác quang học kinh điển.)
  • Illusory (adj): Thuộc về ảo tưởng, không thực.
    • The promise of quick wealth proved to be illusory. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Magician: Ảo thuật gia, phù thủy (nghĩa chỉ người biểu diễn ảo thuật gần nhất).
  • Dreamer: Người mơ mộng.
  • Visionary: Người tầm nhìn xa, người mộng tưởng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "illusionist" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "illusionist".)

illusionist

An illusionist pulls a white rabbit from a top hat on stage.

danh từ
  1. người theo thuyết ảo tưởng
  2. người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng, người hay ảo tưởng
  3. nhà ảo thuật

Từ có nhắc đến "illusionist"