conjurer

/'kʌndʤərə/ Cách viết khác : (conjuror) /'kʌndʤərə/
Học thuật
Thân thiện
conjurer

The conjurer pulls a white rabbit from his top hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trò ảo thuật: Một người biểu diễn các trò ảo thuật, sử dụng kỹ năng nhanh tay hoặc các dụng cụ đặc biệt để tạo ra những ảo ảnh giải trí cho khán giả.
    • Thầy phù thủy, pháp sư: (Nghĩa cổ hoặc trong văn chương) Một người được cho phép thuật, có thể triệu hồi hoặc điều khiển các linh hồn, thế lực siêu nhiên.
    • Người rất thông minh khéo léo; người tài cán: (Nghĩa ẩn dụ) Một người khả năng đặc biệt để đạt được kết quả phi thường hoặc giải quyết vấn đề một cách tài tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ảo thuật gia):

    • The conjurer pulled a rabbit out of an empty hat. (Người làm trò ảo thuật lấy một con thỏ ra từ một chiếc rỗng.)
    • We hired a conjurer for the children's birthday party. (Chúng tôi thuê một ảo thuật gia cho bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ.)
  • Danh từ (Pháp sư):

    • In the old legend, the conjurer summoned a spirit to answer three questions. (Trong truyền thuyết xưa, vị pháp sư đã triệu hồi một linh hồn để trả lời ba câu hỏi.)
  • Danh từ (Người tài giỏi):

    • With the budget we have, finishing this project on time would require a real conjurer. (Với ngân sách chúng ta , việc hoàn thành dự án này đúng hạn sẽ đòi hỏi một người thực sự tài giỏi.)
    • He is no conjurer when it comes to fixing cars. (Anh ta chẳng tài cán khi nói đến việc sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no conjurer": một thành ngữ dùng để nói ai đó không tài năng hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
    • As a cook, I'm afraid I'm no conjurer. ( một đầu bếp, tôi e rằng tôi chẳng tài cán .)
Biến thể từ gần giống
  • Conjuror (n): Cách viết khác của "conjurer", cùng nghĩa.
  • Conjure (v): Làm ảo thuật; triệu hồi (linh hồn, ma quỷ); khẩn nài.
    • The magician can conjure coins from behind your ear. (Nhà ảo thuật có thể biến ra đồng xu từ sau tai bạn.)
  • Conjuring (n): Thuật ảo thuật; phép triệu hồi.
    • He is skilled in the art of conjuring. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Magician: Nhà ảo thuật, phù thủy (nghĩa rộng, có thể chỉ cả hai).
  • Illusionist: Nhà ảo thuật (nhấn mạnh vào việc tạo ra ảo ảnh).
  • Sorcerer: Pháp sư, thầy phù thủy (thường mang sắc thái huyền bí, ma thuật).
  • Wizard: Pháp sư, người cực kỳ tài giỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conjurer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài "to be no conjurer" đã nêutrên)

conjurer

The conjurer pulls a white rabbit from his top hat.

danh từ
  1. người làm trò ảo thuật
  2. thầy phù thuỷ, pháp sư
  3. người thông minh khác thường; người rất khéo; người tài cán
    • he is no conjurer
      chẳng tài cán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conjurer"