previse

/pri:'vaiz/
Học thuật
Thân thiện
previse

The weather service will previse the public about the approaching storm.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thấy trước, đoán trước, dự liệu trước: Hành động dự đoán hoặc nhận thức được một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai trước khi xảy ra, thường dựa trên sự suy luận hoặc phân tích.
    • Cảnh báo trước: Hành động đưa ra lời cảnh báo hoặc thông báo về một điều đó có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The analyst prevised a downturn in the market based on economic indicators. (Nhà phân tích đã dự đoán trước sự suy giảm của thị trường dựa trên các chỉ số kinh tế.)
    • It is difficult to previse the exact consequences of such a policy change. (Rất khó để thấy trước những hậu quả chính xác của một sự thay đổi chính sách như vậy.)
    • He prevised his colleagues about the potential risks involved in the project. (Anh ấy đã cảnh báo trước các đồng nghiệp về những rủi ro tiềm ẩn trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To previse a need": Dự liệu trước một nhu cầu.
    • A good leader should previse the need for additional resources. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên dự liệu trước nhu cầu về các nguồn lực bổ sung.)
  • "To previse an outcome": Dự đoán trước một kết quả.
    • The study aims to previse the outcome of different intervention strategies. (Nghiên cứu nhằm mục đích dự đoán trước kết quả của các chiến lược can thiệp khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Prevision (danh từ): Sự thấy trước, sự dự đoán; khả năng tiên đoán.
    • His prevision of the technological trend was remarkably accurate. (Sự dự đoán của ông ấy về xu hướng công nghệ đã chính xác một cách đáng kinh ngạc.)
  • Previsional (tính từ): (Thuộc về) sự thấy trước, mang tính dự báo.
    • They made previsional plans based on the forecast. (Họ đã lập các kế hoạch mang tính dự báo dựa trên bản tin dự báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Foresee: Thấy trước, dự kiến trước.
  • Forecast: Dự báo, tiên đoán (thường về thời tiết hoặc xu hướng).
  • Predict: Tiên đoán, dự đoán.
  • Forewarn: Cảnh báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "previse" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "previse".)

previse

The weather service will previse the public about the approaching storm.

ngoại động từ
  1. thấy trước, đoán trước

Từ gần giống