anticipate
/æn'tisipeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dự đoán, đoán trước, lường trước: Hành động suy nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên kinh nghiệm hoặc dấu hiệu.
- Mong đợi, chờ đợi: Trông chờ một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra, thường với cảm giác háo hức hoặc lo lắng.
- Làm trước, hành động trước: Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho hoặc đối phó với điều gì đó được dự đoán sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty dự đoán một sự gia tăng nhu cầu vào quý tới.)
- (Chúng tôi mong đợi sự có mặt của bạn.)
- (Một kỳ thủ giỏi lường trước các nước đi của đối thủ.)
- (Cô ấy đoán trước câu hỏi và đã chuẩn bị sẵn câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to anticipate something with pleasure/trepidation": Mong đợi điều gì đó với niềm vui/sự lo lắng.
- He anticipated the reunion with great pleasure. (Anh ấy mong đợi cuộc hội ngộ với niềm vui sướng.)
- "to anticipate that...": Dự đoán rằng...
- Analysts anticipate that the market will stabilize. (Các nhà phân tích dự đoán rằng thị trường sẽ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticipation (danh từ): Sự dự đoán, sự mong đợi.
- The crowd waited in anticipation. (Đám đông chờ đợi trong sự mong đợi.)
- Anticipatory (tính từ): Mang tính dự đoán, chuẩn bị trước.
- She took anticipatory measures to prevent problems. (Cô ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Expect: Mong đợi, kỳ vọng (nhấn mạnh niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra).
- Foresee: Thấy trước, dự kiến (nhấn mạnh khả năng nhìn thấy tương lai).
- Predict: Dự báo, tiên đoán (thường dựa trên dữ liệu hoặc chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "anticipate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anticipate".)
ngoại động từ
- dùng trước, hưởng trước
- thấy trước, biết trước, đoán trước; dè trước, chặn trước, liệu trước, lường trước
- to anticipate somebody's wishesđoán trước được ý muốn của ai
- làm trước; nói trước
- làm cho nhanh, làm cho chóng, thúc đẩy
- to anticipate someone's ruinthúc đẩy sự suy sụp của ai, làm cho ai chóng suy sụp
- thảo luận trước, xem xét trước
- mong đợi, chờ đợi