priant

danh từ giống đực
  1. đang cầu nguyện
    • Statues priant
      những pho tượng đang cầu nguyện
  2. pho tượng quỳ (ở nghĩa địa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "priant"

Từ có nhắc đến "priant"

priant
Une statue priant se trouve dans une chapelle silencieuse.