priant

Học thuật
Thân thiện
priant

Une statue priant se trouve dans une chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đang cầu nguyện: Từ này dùng để chỉ một người đang trong tư thế hoặc hành động cầu nguyện.
    • Tượng quỳ cầu nguyện: Trong nghệ thuật kiến trúc, đặc biệttại các nghĩa trang, "priant" chỉ một pho tượng mô tả một người đang quỳ cầu nguyện, thường được đặt trên các ngôi mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On voit un priant dans la chapelle. (Người ta thấy một người đang cầu nguyện trong nhà nguyện.)
    • La tombe est surmontée d'un priant en marbre. (Ngôi mộ được đỉnh đầu bằng một pho tượng quỳ cầu nguyện bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être représenté en priant": Được khắc họa/mô tả trong tư thế đang cầu nguyện.
    • Le défunt est représenté en priant sur son gisant. (Người quá cố được khắc họa trong tư thế đang cầu nguyện trên tấm bia mộ nằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prier (động từ): cầu nguyện, cầu xin.
    • Il prie chaque soir. (Anh ấy cầu nguyện mỗi tối.)
  • Prière (danh từ giống cái): lời cầu nguyện, sự cầu nguyện.
    • Elle dit une prière. ( ấy đọc một lời cầu nguyện.)
  • Priante (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "priant", chỉ người phụ nữ hoặc bức tượng nữ đang cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
  • Orant (danh từ giống đực): người đang cầu nguyện (thường trong tư thế đứng, hai tay giơ lên). Từ nàyý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào tư thế.
priant

Une statue priant se trouve dans une chapelle silencieuse.

danh từ giống đực
  1. đang cầu nguyện
    • Statues priant
      những pho tượng đang cầu nguyện
  2. pho tượng quỳ (ở nghĩa địa)

Từ chứa "priant"

Từ có nhắc đến "priant"