parent

/'peərənt/
Học thuật
Thân thiện
parent

Un parent éloigné nous a rendu visite dimanche dernier.

Từ "parent" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "bà con" hoặc "cha mẹ". Đâymột danh từ thuộc giống đực. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ cách sử dụng:

1. Định nghĩa:
  • Parent (danh từ giống đực): Có nghĩangười quan hệ họ hàng, có thểcha mẹ, ông bà, hay những người mối quan hệ huyết thống.
  • Parent éloigné: bà con xa, tức là những người quan hệ họ hàng nhưng không gần gũi.
  • Parents (danh từ số nhiều): có thể chỉ cha mẹ hay tổ tiên.
2. Ví dụ sử dụng:
  • Un parent: "Mon parent est très gentil." (Cha/mẹ của tôi rất tốt bụng.)
  • Des parents: "Mes parents viennent me rendre visite." (Bố mẹ tôi đến thăm tôi.)
  • Un parent éloigné: "J'ai découvert que j'avais un parent éloigné en Australie." (Tôi phát hiện ra rằng tôi có một bà con xa ở Úc.)
3. Các cách sử dụng nâng cao:
  • Parents d'élève: phụ huynh học sinh, thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục. Ví dụ: "Les parents d'élèves sont invités à la réunion." (Các phụ huynh học sinh được mời tham dự cuộc họp.)
  • Traiter quelqu'un en parent pauvre: Coi rẻ ai, nghĩakhông coi trọng hoặc xem nhẹ ai đó. Ví dụ: "Il a été traité en parent pauvre dans cette entreprise." (Anh ấy đã bị coi như một người không quan trọng trong công ty này.)
4. Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Famille: gia đình, cũng chỉ những người quan hệ huyết thống.
  • Ascendant: tổ tiên, những người trước bạn trong dòng họ.
  • Proche: gần gũi, có thể chỉ những người trong gia đình gần.
5. Các idioms cụm động từ liên quan:
  • Langues parentes: ngôn ngữ cùng nguồn gốc, thường dùng để chỉ những ngôn ngữ nguồn gốc chung. Ví dụ: "Le français et l'espagnol sont des langues parentes." (Tiếng Pháp tiếng Tây Ban Nhanhững ngôn ngữ nguồn gốc chung.)
  • Des intelligences parentes: những trí thông minh giống nhau, nghĩanhững người khả năng tương tự. Ví dụ: "Les jumeaux ont des intelligences parentes." (Hai anh em sinh đôi những khả năng giống nhau.)
6. Phân biệt các biến thể:

Từ "parent" có thể mang nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi dùngsố nhiều, "parents" thường chỉ cha mẹ, còndạng "parent éloigné" lại chỉ những người họ hàng xa.

Kết luận:

Từ "parent" là một từ quan trọng trong tiếng Pháp, không chỉ dùng để chỉ cha mẹ mà còn mở rộng ra nhiều mối quan hệ họ hàng khác.

parent

Un parent éloigné nous a rendu visite dimanche dernier.

danh từ giống đực
  1. bà con
    • Un parent éloigné
      bà con xa
  2. thông gia
  3. (số nhiều) cha mẹ
  4. (số nhiều) tổ tiên
    • parents d'élève
      phụ huynh học sinh
    • traiter quelqu'un en parent pauvre
      coi rẻ ai
tính từ
  1. họ hàng, hơi hướng
  2. (nghĩa bóng) cùng nguồn gốc
    • Langues parentes
      ngôn ngữ cùng nguồn gốc
  3. (nghĩa bóng) giống nhau
    • Des intelligences parentes
      những trí thông minh giống nhau