prick up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Vểnh lên, dựng đứng lên: "prick up" mô tả hành động của động vật (thường chó) hoặc người khi làm cho tai hoặc đầu dựng thẳng lên để nghe hơn hoặc thể hiện sự chú ý đột ngột. Từ này thường được dùng trong cụm "prick up one's ears".

dụ sử dụng
  • (Con chó vểnh tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ.)
  • ( ấy vểnh tai lên khi nghe thấy tên mình được nhắc đến.)
  • (Con thỏ vểnh tai lên, cảnh giác với mọi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prick up one's ears": Cụm từ cố định, nghĩa bóng "chú ý lắng nghe" hoặc "đột nhiên quan tâm".
    • He pricked up his ears when the teacher announced the surprise. (Anh ấy chú ý lắng nghe khi giáo viên thông báo về điều bất ngờ.)
  • "Make one's ears prick up": Gây sự chú ý, khiến ai đó lắng nghe.
    • The strange sound made everyone's ears prick up. (Âm thanh lạ khiến mọi người đều vểnh tai lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prick (v): chích, đâm (không liên quan trực tiếp đến "prick up").
  • Prickly (adj): gai, dễ cáu gắt.
  • Pricked (adj): bị chích, bị đâm.
Từ đồng nghĩa
  • Perk up: vểnh lên, tỉnh táo hơn (thường dùng cho tai hoặc tinh thần).
    • The dog perked up its ears. (Con chó vểnh tai lên.)
  • Cock (v): vểnh (tai), nghiêng (đầu) để nghe.
    • He cocked his ear to listen. (Anh ấy vểnh tai để nghe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prick up: chỉ dùng trong cụm "prick up one's ears", không các biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's ears pricked up: luôn chú ý, lắng nghe.
    • In a foreign country, you need to keep your ears pricked up for new words. (Ở nước ngoài, bạn cần luôn chú ý lắng nghe để học từ mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan