principal
/'prinsəpəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính, chủ yếu, quan trọng nhất: Chỉ yếu tố quan trọng hàng đầu, có ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
- (Ngôn ngữ học) Chính: Dùng để chỉ thành phần chính trong cấu trúc câu.
Danh từ:
- Hiệu trưởng: Người lãnh đạo, quản lý một trường học.
- Vốn gốc: Số tiền ban đầu được đầu tư hoặc cho vay, chưa tính lãi.
- Người đứng đầu, người chính: Người có vai trò lãnh đạo hoặc trách nhiệm chính trong một tổ chức hoặc giao dịch.
- Thủ phạm chính: Người chịu trách nhiệm chính trong một vụ việc, đặc biệt là phạm tội.
- Diễn viên chính: Người đóng vai trò chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The principal reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.)
- This is the principal clause in the sentence. (Đây là mệnh đề chính trong câu.)
Danh từ:
- The school principal announced a holiday. (Hiệu trưởng trường học thông báo một ngày nghỉ.)
- He paid back the interest but not the principal. (Anh ấy đã trả lãi nhưng chưa trả vốn gốc.)
- She is the principal of the design firm. (Cô ấy là người đứng đầu công ty thiết kế.)
- The police arrested the principal in the robbery. (Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm chính trong vụ cướp.)
- He played the principal in the school play. (Anh ấy đóng vai chính trong vở kịch của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principal amount": Khoản tiền gốc.
- Your monthly payment covers both interest and the principal amount. (Khoản thanh toán hàng tháng của bạn bao gồm cả lãi và số tiền gốc.)
"Principal investigator": Trưởng nhóm nghiên cứu (trong một dự án khoa học).
- Dr. Smith is the principal investigator for this research grant. (Tiến sĩ Smith là trưởng nhóm nghiên cứu cho khoản tài trợ này.)
Biến thể và từ gần giống
Principally (phó từ): Chủ yếu, về cơ bản.
- The company invests principally in technology. (Công ty đầu tư chủ yếu vào công nghệ.)
Principality (danh từ): Lãnh địa của một hoàng tử; công quốc.
- Monaco is a principality. (Monaco là một công quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Main (chính), primary (chủ yếu), chief (chính), foremost (hàng đầu).
- Danh từ (hiệu trưởng): Headteacher (hiệu trưởng), director (giám đốc), head (trưởng). Danh từ (vốn): Capital (vốn), original sum (số tiền gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "principal")
Thành ngữ liên quan
- In principal: Về nguyên tắc, về cơ bản (thường bị nhầm lẫn với "in principle" - cũng có nghĩa tương tự).
- We agree with the idea in principal, but the details need work. (Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với ý tưởng, nhưng các chi tiết cần được xem xét thêm.)
tính từ
- chính, chủ yếu
- principal causenguyên nhân chính
- principal boyvai nam chính (trong một vở tuồng câm)
- principal girlvai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
- (ngôn ngữ học) chính
- principal clausemệnh đề chính
danh từ
- người đứng đầu
- giám đốc, hiệu trưởng
- lady principalbà hiệu trưởng
- chủ, chủ mướn, chủ thuê
- người uỷ nhiệm
- người đọ súng (đọ gươm) tay đôi
- thủ phạm chính
- (thương nghiệp) tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ
- (kiến trúc) xà cái, xà chính