cởi

verb
  1. to disengage; to untre; to unfasten
    • cởi trói cho nhân
      To untie for prisoner
  2. To take off; to set off
    • cởi quần áo
      to take off one's clothes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cởi
Một cậu bé cởi chiếc áo khoác khi vào trong nhà.