probably

probably

She will probably take the umbrella because the sky looks dark.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Có lẽ, chắc , nhiều khả năng : "probably" được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc tình huống khả năng xảy ra cao, dựa trên bằng chứng hoặc suy luận hợp . thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn "maybe" (có thể) nhưng thấp hơn "certainly" (chắc chắn).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy có lẽ sẽ thắng cuộc bầu cử.)
  • ( ấy chắc đangnước ngoài.)
  • (Trời nhiều khả năng sẽ mưa sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "most probably": rất khả năng, gần như chắc chắn.
    • He most probably forgot about the meeting. (Anh ấy rất khả năng đã quên cuộc họp.)
  • "probably not": có lẽ không, nhiều khả năng không.
    • Will you come? Probably not. (Bạn sẽ đến chứ? Có lẽ không.)
Biến thể từ gần giống
  • Probable (tính từ): khả năng xảy ra.
    • It is probable that they will arrive late. ( khả năng họ sẽ đến muộn.)
  • Probability (danh từ): xác suất, khả năng.
    • The probability of rain is high. (Xác suất mưa rất cao.)
  • Probabilistic (tính từ, chuyên ngành): thuộc về xác suất, dựa trên xác suất.
Từ đồng nghĩa
  • Likely (trạng từ/tính từ): khả năng.
    • It will likely rain. (Trời khả năng sẽ mưa.)
  • Plausibly (trạng từ): có vẻ hợp , dễ tin (thường dùng trong văn nói trang trọng).
    • He talked plausibly before the committee. (Anh ta đã nói một cách có vẻ hợp trước ủy ban.)
  • Presumably (trạng từ): có lẽ, chắc hẳn (dựa trên suy luận).
    • Presumably, he is at home now. (Chắc hẳn bây giờ anh ấy đangnhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "probably". Tuy nhiên, "probably" thường được dùng kết hợp với các động từ khuyết thiếu như "will", "would", "might" để thể hiện mức độ chắc chắn.

Thành ngữ liên quan
  • As likely as not / Most likely: rất khả năng, gần như chắc chắn.
    • He will most likely be late. (Anh ấy rất khả năng sẽ đến muộn.)

Từ chứa "probably"

Từ có nhắc đến "probably"