probation

/probation/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời gian thử thách: Giai đoạn được ấn định để đánh giá phẩm chất, năng lực hoặc sự phù hợp của một người trước khi chính thức chấp nhận họ vào một tổ chức, vị trí công việc hoặc một giai đoạn tu tập.
    • Thời gian tập tu: Trong bối cảnh tôn giáo, đâygiai đoạn thử thách một người phải trải qua trước khi được chính thức kết nạp vào một dòng tu hoặc một cộng đồng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est en période de probation dans son nouvel emploi. ( ấy đang trong thời gian thử việccông việc mới.)
    • Les novices doivent accomplir une année de probation avant de prononcer leurs vœux. (Các tập sinh phải hoàn thành một năm tập tu trước khi tuyên khấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre quelqu'un en probation": Đặt ai đó vào thời gian thử thách.

    • Le tribunal a décidé de mettre le délinquant en probation. (Tòa án quyết định cho người phạm tội được hưởng án treo thời gian thử thách.)
  • "Être libéré sous probation": Được trả tự dođiều kiện, dưới sự giám sát trong một thời gian thử thách.

    • Il a été libéré sous probation après avoir purgé la moitié de sa peine. (Anh ta được trả tự dođiều kiện sau khi thụ án một nửa bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Probatoire (tính từ): Mang tính thử thách, tạm thời, có điều kiện.

    • Un permis de conduire probatoire. (Giấy phép lái xe thời hạn thử thách.)
  • Probant (tính từ): sức thuyết phục, chứng minh rõ ràng.

    • Une preuve probante. (Một bằng chứng thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Période d'essai: Thời gian thử việc (thường dùng trong lao động).
  • Noviciat: Thời kỳ tập sự, tập tu (trong tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "probation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "probation".)

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) thời gian thử thách
  2. thời gian tập tu