probation

/probation/
danh từ
  1. sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức...), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự
  2. (pháp ) sự tạm tha theo dõi; thời gian tạm tha theo dõi
    • to be on probation
      đang trong thời gian thử thách, đang trong thời gian tập sự; đang trong thời gian được tạm tha theo dõi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "probation"

probation
A person on probation meets with their officer in a community office.