avowed

/ə'vaud/
tính từ
  1. đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "avowed"

avowed
He is an avowed supporter of the local library.