proffer

/proffer/
danh từ
  1. sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự mời
ngoại động từ
  1. dâng, hiến, biếu; mời
    • to proffer one's hand
      đưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "proffer"

proffer
He proffered a handshake to his new colleague.