proffer

/proffer/
Học thuật
Thân thiện
proffer

He proffered a handshake to his new colleague.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra, dâng, hiến, biếu: Hành động đưa một vật đó về phía ai đó để họ nhận lấy, thường với sự tôn trọng, lịch sự hoặc như một đề nghị chính thức.
    • Đề xuất, đưa ra (lời khuyên, lý do, sự giúp đỡ): Trình bày một ý tưởng, lời đề nghị hoặc giải pháp để người khác xem xét.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He proffered his resignation to the manager. (Anh ấy đã đưa đơn từ chức cho người quản lý.)
    • She proffered a cup of tea to the guest. ( ấy dâng một tách trà cho vị khách.)
    • The lawyer proffered a new explanation for the evidence. (Luật sư đã đưa ra một lời giải thích mới cho chứng cứ.)
    • May I proffer some advice? (Tôi có thể đưa ra một lời khuyên không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to proffer one's hand": Đưa tay ra (để bắt tay, để nâng đỡ, hoặc dắt ai đó).
    • He proffered his hand to help her out of the car. (Anh ấy đưa tay ra để giúp ấy bước ra khỏi xe.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc trang trọng: "Proffer" thường được dùng trong các tình huống chính thức, như đưa ra lời khai, lời đề nghị hợp đồng, hoặc sự giúp đỡ một cách lịch sự.
    • The witness proffered a statement to the court. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai cho tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Proffer (danh từ, ít phổ biến hơn): Hành động đưa ra, lời đề nghị được đưa ra.
    • His proffer of assistance was gratefully accepted. (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy đã được chấp nhận một cách biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Offer: Đề nghị, đưa ra (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Present: Trình bày, đưa ra một cách trang trọng.
  • Extend: Đưa ra, mở rộng (thường dùng cho lời mời, sự giúp đỡ).
  • Tender: Đưa ra một cách chính thức (thường dùng trong thương mại hoặc pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Withhold: Giữ lại, từ chối đưa ra.
  • Retract: Rút lại.
  • Refuse: Từ chối.
proffer

He proffered a handshake to his new colleague.

danh từ
  1. sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự mời
ngoại động từ
  1. dâng, hiến, biếu; mời
    • to proffer one's hand
      đưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "proffer"