prefer
/pri'fə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thích hơn, ưa hơn: Chọn một thứ này thay vì một thứ khác vì thấy nó tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc phù hợp hơn.
- Đề bạt, thăng cấp: Nâng ai đó lên một vị trí hoặc chức vụ cao hơn (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
- Trình bày, đưa ra (một cáo buộc, lập luận): Đệ trình một cách chính thức trước một cơ quan có thẩm quyền, như tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Thích hơn):
- I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)
- She prefers to work in the morning. (Cô ấy thích làm việc vào buổi sáng hơn.)
- Động từ (Đề bạt):
- He was preferred to the rank of captain. (Anh ấy được thăng cấp lên hàm đại úy.)
- Động từ (Trình bày):
- The police decided to prefer charges against the suspect. (Cảnh sát quyết định đưa ra cáo buộc đối với nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prefer something over something": Thích cái gì đó hơn cái gì đó (cách dùng tương tự "to prefer something to something").
- Many investors now prefer bonds over stocks. (Nhiều nhà đầu tư giờ đây thích trái phiếu hơn cổ phiếu.)
- "Much to be preferred": Được ưa chuộng/đánh giá cao hơn rất nhiều.
- A quiet evening at home is much to be preferred to a noisy party. (Một buổi tối yên tĩnh ở nhà được ưa thích hơn rất nhiều so với một bữa tiệc ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Preference (n): Sự thích hơn, sự ưa chuộng; sự ưu tiên.
- My preference is for classical music. (Sở thích của tôi là nhạc cổ điển.)
- Preferable (adj): Được thích hơn, đáng ưa hơn.
- A direct flight is preferable to one with a layover. (Chuyến bay thẳng đáng ưa hơn chuyến bay phải quá cảnh.)
- Preferential (adj): Ưu đãi, ưu tiên.
- The company gives preferential treatment to its long-term employees. (Công ty dành sự đối xử ưu đãi cho những nhân viên lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Favor (v): Thiên vị, thích hơn.
- He seems to favor his left hand when writing. (Anh ấy dường như thích dùng tay trái hơn khi viết.)
- Choose (v): Lựa chọn (nhấn mạnh hành động quyết định).
- You must choose one of these two options. (Bạn phải chọn một trong hai lựa chọn này.)
- Opt for (v): Chọn lựa (giữa các khả năng).
- She opted for the smaller car. (Cô ấy đã chọn chiếc xe hơi nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "prefer" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "prefer + danh từ/V-ing + to/over + danh từ/V-ing" hoặc "prefer + to + động từ nguyên thể".)
Thành ngữ liên quan
- Prefer charges (against someone): Đưa ra cáo buộc, khởi tố (ai đó).
- The victim decided to prefer charges against the attacker. (Nạn nhân quyết định khởi tố kẻ tấn công.)
ngoại động từ
- thích hơn, ưa hơn
- to prefer beer to winethích bia rượu hơn rượu vang
- to prefer to staythích ở lại hơn
- đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
- đưa ra, trình
- to prefer a charge against someoneđem trình ai, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an...)
- to prefer argumentsđưa ra những lý lẽ