prefer

/pri'fə:/
Học thuật
Thân thiện
prefer

I prefer reading a book to watching television.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thích hơn, ưa hơn: Chọn một thứ này thay vì một thứ khác thấy tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc phù hợp hơn.
    • Đề bạt, thăng cấp: Nâng ai đó lên một vị trí hoặc chức vụ cao hơn (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
    • Trình bày, đưa ra (một cáo buộc, lập luận): Đệ trình một cách chính thức trước một cơ quan thẩm quyền, như tòa án.
dụ sử dụng
  • Động từ (Thích hơn):
    • I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)
    • She prefers to work in the morning. ( ấy thích làm việc vào buổi sáng hơn.)
  • Động từ (Đề bạt):
    • He was preferred to the rank of captain. (Anh ấy được thăng cấp lên hàm đại úy.)
  • Động từ (Trình bày):
    • The police decided to prefer charges against the suspect. (Cảnh sát quyết định đưa ra cáo buộc đối với nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prefer something over something": Thích cái đó hơn cái đó (cách dùng tương tự "to prefer something to something").
    • Many investors now prefer bonds over stocks. (Nhiều nhà đầu giờ đây thích trái phiếu hơn cổ phiếu.)
  • "Much to be preferred": Được ưa chuộng/đánh giá cao hơn rất nhiều.
    • A quiet evening at home is much to be preferred to a noisy party. (Một buổi tối yên tĩnh ở nhà được ưa thích hơn rất nhiều so với một bữa tiệc ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Preference (n): Sự thích hơn, sự ưa chuộng; sự ưu tiên.
    • My preference is for classical music. (Sở thích của tôi nhạc cổ điển.)
  • Preferable (adj): Được thích hơn, đáng ưa hơn.
    • A direct flight is preferable to one with a layover. (Chuyến bay thẳng đáng ưa hơn chuyến bay phải quá cảnh.)
  • Preferential (adj): Ưu đãi, ưu tiên.
    • The company gives preferential treatment to its long-term employees. (Công ty dành sự đối xử ưu đãi cho những nhân viên lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Favor (v): Thiên vị, thích hơn.
    • He seems to favor his left hand when writing. (Anh ấy dường như thích dùng tay trái hơn khi viết.)
  • Choose (v): Lựa chọn (nhấn mạnh hành động quyết định).
    • You must choose one of these two options. (Bạn phải chọn một trong hai lựa chọn này.)
  • Opt for (v): Chọn lựa (giữa các khả năng).
    • She opted for the smaller car. ( ấy đã chọn chiếc xe hơi nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "prefer" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "prefer + danh từ/V-ing + to/over + danh từ/V-ing" hoặc "prefer + to + động từ nguyên thể".)

Thành ngữ liên quan
  • Prefer charges (against someone): Đưa ra cáo buộc, khởi tố (ai đó).
    • The victim decided to prefer charges against the attacker. (Nạn nhân quyết định khởi tố kẻ tấn công.)
prefer

I prefer reading a book to watching television.

ngoại động từ
  1. thích hơn, ưa hơn
    • to prefer beer to wine
      thích bia rượu hơn rượu vang
    • to prefer to stay
      thích ở lại hơn
  2. đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
  3. đưa ra, trình
    • to prefer a charge against someone
      đem trình ai, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an...)
    • to prefer arguments
      đưa ra những lẽ