profus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa thãi, tràn đầy, dồi dào: Chỉ một thứ gì đó có số lượng rất lớn, dư thừa hoặc tuôn ra một cách phong phú.
- (Y học) Nhiều, ra nhiều: Dùng để mô tả các chất dịch của cơ thể (như mồ hôi, máu) chảy ra với số lượng bất thường hoặc rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Thảm thực vật tràn đầy/ dày đặc trong khu rừng nhiệt đới này.)
- (Anh ấy đã xin lỗi một cách thật lòng và nhiều lời cho sai lầm của mình.)
- (Người bị thương đã chảy máu nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'épancher de façon profuse": Tuôn trào, bộc lộ một cách dồi dào (về cảm xúc, lời nói).
- Elle s'est épancher de façon profuse sur ses souvenirs d'enfance. (Cô ấy đã tuôn trào một cách dồi dào về những ký ức thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Profusément (trạng từ): Một cách tràn đầy, dồi dào, nhiều.
- Elle a saigné profusément. (Cô ấy đã chảy máu rất nhiều.)
- Profusion (danh từ): Sự dồi dào, sự phong phú, sự tràn trề.
- Une profusion de fleurs. (Một sự tràn trề hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Abondant: Dồi dào, phong phú.
- Exubérant: Rậm rạp, tràn đầy sức sống (thường cho cây cối).
- Copieux: Nhiều, phong phú (thường cho thức ăn, bữa ăn).
- Important: Nhiều, đáng kể (trong ngữ cảnh y tế).
Từ trái nghĩa
- Rare: Hiếm, ít.
- Pauvre: Nghèo nàn, ít ỏi.
- Faible: Yếu, ít (ví dụ: - chảy máu ít).
tính từ
- thừa thải, tràn đầy
- Lumière profuseánh sáng tràn đầy
- (y học) nhiều
- Sueurs profusesmồ hôi nhiều