profès

Học thuật
Thân thiện
profès

Le profès lit un livre dans la bibliothèque du monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tu sĩ đã phát thệ: Chỉ một người (nam) đã tuyên thệ long trọng trong một dòng tu Công giáo, chính thức trở thành thành viên vĩnh viễn của dòng đó sau khi hoàn tất thời gian tập viện tuyên khấn tạm.
    • Người đã quy y: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ người đã chính thức tuyên thệ gia nhập một cộng đồng tu hành.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về tôn giáo) Đã phát thệ, đã quy y: Mô tả trạng thái hoặc địa vị của một tu sĩ đã thực hiện lời khấn trọn đời (khấn trọng thể).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le profès prononce ses vœux solennels lors d'une cérémonie. (Vị tu sĩ đã phát thệ tuyên khấn long trọng của mình trong một buổi lễ.)
    • Un profès de l'ordre des Bénédictins. (Một tu sĩ đã phát thệ của dòng Biển Đức.)
  • Tính từ:

    • Il est moine profès depuis dix ans. (Ông ấy đã là một thầy tu đã phát thệ được mười năm.)
    • La vie profèse est marquée par la prière et le travail. (Cuộc sống đã quy y được đánh dấu bởi sự cầu nguyện lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sa profession": Cụm từ chỉ hành động long trọng tuyên khấn để trở thành một profès.

    • Il fera sa profession solennelle le mois prochain. (Anh ấy sẽ thực hiện lời khấn trọng thể để trở thành tu sĩ đã phát thệ vào tháng tới.)
  • "Vœux de profès": Chỉ các lời khấn trọn đời của một tu sĩ đã phát thệ.

    • Les vœux de profès incluent la pauvreté, la chasteté et l'obéissance. (Các lời khấn của tu sĩ đã phát thệ bao gồm khó nghèo, khiết tịnh vâng phục.)
Biến thể từ liên quan
  • Profèsse (Danh từ giống cái): Nữ tu sĩ đã phát thệ. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn, thường dùng "religieuse professe").
  • Profession (Danh từ giống cái): Lễ tuyên khấn, hành động phát thệ; hoặc nghề nghiệp.
    • La profession religieuse est un engagement pour la vie. (Lễ tuyên khấn tôn giáomột sự cam kết suốt đời.)
  • Professer (Động từ): Tuyên xưng (đức tin), giảng dạy.
    • Il professe la foi catholique. (Ông ấy tuyên xưng đức tin Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Religieux (profès) (Danh từ): Tu sĩ (đã phát thệ).
  • Moine (profès) (Danh từ): Thầy tu (đã phát thệ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ profès chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệttrong các dòng tu Công giáo. phân biệt cấp bậc với các tu sĩ mới nhập tập (novice) hoặc các tu sĩ đã khấn tạm.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng sau danh từ (ví dụ: ) phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (profès, professe, profès, professes).
profès

Le profès lit un livre dans la bibliothèque du monastère.

tính từ
  1. (tôn giáo) đã phát thệ, đã quy y
danh từ giống đực
  1. tu sĩ đã phát thệ