progeria

progeria

A young child with progeria sits at a table, reading a picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lão hóa sớm: "progeria" một chứng bệnh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự lão hóa nhanh chóng sớmtrẻ em. Bệnh này biểu hiện qua các dấu hiệu như tóc bạc, da nhăn nheo, tư thế khom lưng, khiến trẻ em trông già hơn nhiều so với tuổi thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children with progeria often develop health problems typical of old age. (Trẻ em mắc bệnh lão hóa sớm thường phát triển các vấn đề sức khỏe điển hình của tuổi già.)
    • Progeria is caused by a genetic mutation. (Bệnh lão hóa sớm do một đột biến gen gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with progeria": được chẩn đoán mắc bệnh lão hóa sớm.

    • The child was diagnosed with progeria at the age of two. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh lão hóa sớm khi mới hai tuổi.)
  • "progeria syndrome": hội chứng lão hóa sớm (tên gọi y học đầy đủ).

    • Hutchinson-Gilford progeria syndrome is the most common form of progeria. (Hội chứng lão hóa sớm Hutchinson-Gilford dạng phổ biến nhất của bệnh lão hóa sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Progeric (tính từ): liên quan đến bệnh lão hóa sớm.
    • The progeric changes in the patient's body were evident. (Những thay đổi do bệnh lão hóa sớm trong cơ thể bệnh nhân rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Premature aging syndrome: hội chứng lão hóa sớm (mô tả y học tương tự).
  • Hutchinson-Gilford syndrome: hội chứng Hutchinson-Gilford (tên gọi y học cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "progeria", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "progeria", đây một căn bệnh hiếm gặp, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu.