parker

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Dorothy Parker (1893-1967): Nhà văn người Mỹ nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo lối viết châm biếm.
    • Charlie "Bird" Parker (1920-1955): Nghệ sĩ saxophone người Mỹ, người tiên phong trong phong cách nhạc jazz bebop, được coi một trong những nhạc ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Dorothy Parker:

    • Dorothy Parker was a founding member of the Algonquin Round Table. (Dorothy Parker thành viên sáng lập của Hội Bàn tròn Algonquin.)
    • Her sharp wit made Dorothy Parker one of the most quoted writers of her time. (Trí thông minh sắc sảo của đã khiến Dorothy Parker trở thành một trong những nhà văn được trích dẫn nhiều nhất thời đại.)
  • Charlie Parker:

    • Charlie Parker revolutionized jazz with his innovative improvisations. (Charlie Parker đã cách mạng hóa nhạc jazz bằng những ngẫu hứng sáng tạo của mình.)
    • Many musicians consider Charlie Parker a genius of bebop. (Nhiều nhạc coi Charlie Parker một thiên tài của bebop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parker" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc âm nhạc, đặc biệt khi nhắc đến hai nhân vật lịch sử nổi bật này.
    • The parker legacy in literature and jazz continues to inspire. (Di sản của Parker trong văn học nhạc jazz vẫn tiếp tục truyền cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parker-esque (tính từ): mang phong cách của Parker (thường ám chỉ Dorothy Parker).
    • Her writing has a parker-esque sharpness. (Văn phong của ấy sự sắc sảo giống Dorothy Parker.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorothy Parker: nhà văn châm biếm, nhà phê bình.
  • Charlie Parker: nghệ sĩ saxophone, nhạc jazz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Parker" không phải động từ, do đó không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The Parker pen": Một cụm từ đôi khi được dùng để chỉ cây bút Parker (một thương hiệu bút nổi tiếng), nhưng không liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
    • He wrote the letter with a Parker pen. (Anh ấy viết bức thư bằng bút Parker.)