procure

/procure/
Học thuật
Thân thiện
procure

He managed to procure a rare book for the library.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kiếm được, thu được, mua được (một thứ đó, đặc biệt sau một nỗ lực hoặc qua các kênh chính thức): Hành động được hoặc cung cấp một thứ đó, thường một vật phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt cho một tổ chức.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Đem lại, đem đến (một kết quả, tình trạng): Làm cho điều đó xảy ra.
  2. Nội động từ:

    • Làm ma cô, dắt gái: (Nghĩa , hiếm dùng) Hành động kiếm gái mại dâm cho người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The company needs to procure new software licenses. (Công ty cần mua được giấy phép phần mềm mới.)
    • It was difficult to procure fresh fruit during the winter. (Thật khó để kiếm được trái cây tươi vào mùa đông.)
    • (Cổ) His actions procured him a great deal of trouble. (Hành động của anh ta đem lại cho anh ta rất nhiều rắc rối.)
  • Nội động từ:

    • (Nghĩa , hiếm dùng) He was accused of procuring. (Hắn bị buộc tội làm ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to procure something for someone/something": Kiếm được/thu mua được thứ cho ai/cho tổ chức nào.

    • She procured funding for the research project. ( ấy kiếm được kinh phí cho dự án nghiên cứu.)
  • Trong bối cảnh pháp /hành chính: "Procure" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức về mua sắm công hoặc của doanh nghiệp.

    • All equipment must be procured through the official channel. (Tất cả thiết bị phải được thu mua qua kênh chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Procurement (danh từ): Sự thu mua, quá trình mua sắm (hàng hóa/dịch vụ), đặc biệt cho một tổ chức lớn.

    • The procurement of medical supplies is a priority. (Việc thu mua vật y tế ưu tiên.)
  • Procurer (danh từ): (Nghĩa ) Người làm ma cô; (Nghĩa hiện đại) Người phụ trách việc thu mua.

Từ đồng nghĩa
  • Obtain: đạt được, được (nghĩa chung).
  • Acquire: thu được, mua được (nhấn mạnh vào quyền sở hữu).
  • Secure: đảm bảo được (sau nỗ lực).
  • Source: tìm nguồn cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "procure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "procure")

procure

He managed to procure a rare book for the library.

ngoại động từ
  1. kiếm, thu được, mua được (vật )
    • to procure employment
      kiếm việc làm
  2. tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)
nội động từ
  1. làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "procure"

Từ có nhắc đến "procure"