programme

/programme/
Học thuật
Thân thiện
programme

Le programme de la soirée est affiché sur le panneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chương trình: Một kế hoạch chi tiết về các sự kiện, hoạt động hoặc mục tiêu sẽ diễn ra hoặc cần đạt được.
    • Cương lĩnh: Một tuyên bố chính thức về các mục tiêu chính sách cơ bản, đặc biệt của một đảng phái chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le programme de la soirée est très chargé. (Chương trình của buổi tối rất dày đặc.)
    • Ils ont établi un programme de réformes. (Họ đã thiết lập một chương trình cải cách.)
    • Le parti a présenté son nouveau programme. (Đảng đã trình bày cương lĩnh mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au programme": được lên kế hoạch, trong chương trình.

    • Une visite du musée est au programme demain. (Một chuyến thăm bảo tàng trong chương trình ngày mai.)
  • "Suivre un programme": tuân theo một chương trình/kế hoạch.

    • Pour réussir, il faut suivre le programme d'entraînement. (Để thành công, cần phải tuân theo chương trình tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmer (động từ): lên kế hoạch, lập trình.

    • Nous devons programmer la réunion. (Chúng tôi cần lên kế hoạch cho cuộc họp.)
  • Programmation (danh từ giống cái): việc lập trình, việc lên lịch.

    • La programmation de ce logiciel est complexe. (Việc lập trình phần mềm này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan (danh từ giống đực): kế hoạch.
  • Calendrier (danh từ giống đực): lịch trình.
  • Projet (danh từ giống đực): dự án, đề án.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Programme électoral: cương lĩnh tranh cử.

    • Les candidats défendent leur programme électoral. (Các ứng cử viên bảo vệ cương lĩnh tranh cử của họ.)
  • Programme scolaire: chương trình giảng dạy.

    • Le programme scolaire a été révisé. (Chương trình giảng dạy đã được xem xét lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Changer de programme: thay đổi kế hoạch.
    • À cause de la pluie, nous avons changer de programme. ( trời mưa, chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch.)
programme

Le programme de la soirée est affiché sur le panneau.

danh từ giống đực
  1. chương trình
  2. cương lĩnh
    • Programme politique
      cương lĩnh chính trị