propellent

/propellent/
Học thuật
Thân thiện
propellent

A scientist carefully measures a liquid propellent in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất đẩy, nhiên liệu đẩy: Một chất, thường nhiên liệu hoặc hỗn hợp hóa học, được sử dụng để tạo ra lực đẩy cho tên lửa, tàu vũ trụ, đạn dược hoặc các phương tiện khác.
    • Máy đẩy, thiết bị đẩy: Một thiết bị hoặc cấu tạo ra lực để đẩy một vật thể chuyển động.
  2. Tính từ:

    • tính chất đẩy, tạo lực đẩy: Miêu tả thứ đó khả năng hoặc chức năng tạo ra lực để đẩy một vật thể đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Solid propellent is used in many rocket engines. (Chất đẩy rắn được sử dụng trong nhiều động cơ tên lửa.)
    • The propellent in the aerosol can is under high pressure. (Chất đẩy trong bình xịt đangáp suất cao.)
  • Tính từ:
    • The propellent force of the engine was immense. (Lực đẩy của động cơ rất lớn.)
    • They developed a new, more efficient propellent gas. (Họ đã phát triển một loại khí đẩy mới, hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monopropellent": Chất đẩy đơn, một chất hóa học duy nhất phân hủy để tạo ra lực đẩy, thường dùng trong các hệ thống kiểm soát tư thế của vệ tinh.
  • "Bipropellent": Hệ thống chất đẩy kép, sử dụng hai chất riêng biệt (thường nhiên liệu chất oxy hóa) trộn với nhau để tạo ra phản ứng đẩy.
Biến thể từ gần giống
  • Propellant (danh từ/tính từ): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "propellent". Đây biến thể chính tả được chấp nhận.
  • Propulsion (danh từ): Hành động hoặc quá trình đẩy một vật thể tiến về phía trước; lực đẩy.
  • Propulsive (tính từ): tính chất đẩy mạnh, tạo ra sức đẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fuel (nhiên liệu), driving agent (tác nhân đẩy), explosive charge (thuốc nổ đẩy).
  • Tính từ: Driving (đẩy, lái), motive (tạo chuyển động), impelling (thúc đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs do danh từ/tính từ chuyên ngành)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

propellent

A scientist carefully measures a liquid propellent in the laboratory.

tính từ
  1. đẩy đi, đẩy tới
danh từ
  1. cái đẩy đi, máy đẩy tới
  2. chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)

Từ tương tự

Từ gần giống