propellent

/propellent/
tính từ
  1. đẩy đi, đẩy tới
danh từ
  1. cái đẩy đi, máy đẩy tới
  2. chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

propellent
A scientist carefully measures a liquid propellent in the laboratory.