propulsive

/propulsive/
Học thuật
Thân thiện
propulsive

The new rocket engine has a highly propulsive design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất đẩy, tạo ra lực đẩy: "propulsive" mô tả thứ đó khả năng tạo ra lực để đẩy hoặc đưa một vật thể tiến về phía trước.
    • Thúc đẩy, tạo động lực: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, "propulsive" có thể mô tả thứ đó tạo ra động lực hoặc thúc đẩy sự tiến triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rocket's propulsive force lifted it into space. (Lực đẩy của tên lửa đã đưa vào không gian.)
    • The novel has a propulsive narrative that keeps you reading. (Cuốn tiểu thuyết một cốt truyện thúc đẩy khiến bạn không ngừng đọc.)
    • A jet engine is a highly propulsive device. (Động cơ phản lực một thiết bị lực đẩy rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propulsive efficiency": hiệu suất đẩy, thường dùng trong kỹ thuật để đo lường hiệu quả của một hệ thống tạo lực đẩy.

    • Engineers are working to improve the propulsive efficiency of the new aircraft. (Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hiệu suất đẩy của máy bay mới.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Mô tả ý tưởng, âm nhạc hoặc nghệ thuật sức thúc đẩy mạnh mẽ.

    • The band's music has a raw, propulsive energy. (Âm nhạc của ban nhạc một năng lượng thô ráp thúc đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Propulsion (danh từ): lực đẩy, sự đẩy tới; hệ thống đẩy.

    • The spacecraft uses ion thrusters for propulsion. (Tàu vũ trụ sử dụng động cơ đẩy ion để tạo lực đẩy.)
  • Propellant (danh từ/tính từ): chất đẩy (như nhiên liệu); tính chất đẩy.

    • The propellant tank was filled with liquid hydrogen. (Bình chứa chất đẩy được làm đầy bằng hydro lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving: tạo lực đẩy, thúc đẩy.
  • Impelling: thúc ép, đẩy mạnh.
  • Motivating: tạo động lực (nghĩa trừu tượng).
Từ trái nghĩa
  • Retarding: làm chậm lại, cản trở.
  • Resistive: tính cản trở.
  • Static: tĩnh tại, không chuyển động.
propulsive

The new rocket engine has a highly propulsive design.

tính từ
  1. đẩy đi, đẩy tới
    • propulsive force
      lực đẩy

Từ tương tự