propelling

/propelling/
Học thuật
Thân thiện
propelling

The scientist tests a propelling fuel in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng đẩy đi, đẩy tới: Mô tả thứ đó tạo ra lực để đẩy một vật thể chuyển động về phía trước.
    • Tạo ra động lực, thúc đẩy: (Nghĩa mở rộng) Mô tả thứ đó cung cấp năng lượng hoặc động lực cho một quá trình hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The propelling force of the rocket engines was immense. (Lực đẩy của động cơ tên lửa thật khổng lồ.)
    • A strong wind served as the propelling power for the sailboat. (Một cơn gió mạnh đóng vai trò nguồn sức đẩy cho con thuyền buồm.)
    • Curiosity was the propelling factor behind his scientific research. (Sự tò mò yếu tố thúc đẩy đằng sau nghiên cứu khoa học của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-propelling": (tính từ) tự động, khả năng tự di chuyển không cần lực đẩy từ bên ngoài.
    • The new model is a self-propelling lawn mower. (Mẫu mới một chiếc máy cắt cỏ tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Propellant (danh từ): chất đẩy, nhiên liệu đẩy.
    • Solid rocket propellant is highly explosive. (Chất đẩy tên lửa dạng rắn rất dễ nổ.)
  • Propulsion (danh từ): lực đẩy, sự đẩy tới.
    • Jet propulsion is based on Newton's third law of motion. (Lực đẩy phản lực dựa trên định luật thứ ba về chuyển động của Newton.)
  • Propeller (danh từ): chân vịt, cánh quạt (tạo lực đẩy).
    • The boat's propeller got tangled in seaweed. (Chân vịt của con thuyền bị vướng vào rong biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving: lái, đẩy (tạo lực chuyển động).
  • Impelling: thúc ép, thôi thúc (thường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
  • Motivating: tạo động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "propelling" dạng tính từ hoặc phân từ của động từ "propel", không phrasal verb riêng. Dưới đây phrasal verb của động từ gốc.) * Propel forward: đẩy mạnh về phía trước. * The success of the first product will propel the company forward. (Thành công của sản phẩm đầu tiên sẽ đẩy công ty tiến lên phía trước.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "propelling")

propelling

The scientist tests a propelling fuel in the laboratory.

tính từ
  1. đẩy đi, đẩy tới

Từ tương tự