propreté

Học thuật
Thân thiện
propreté

Une mère montre à son enfant comment maintenir la propreté en se lavant les mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính sạch sẽ; sự sạch sẽ: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật hoặc nơi chốn không bụi bẩn, vết bẩn hoặc sự lộn xộn.
    • (Nghệ thuật) Sự đúng đắn, sự chính xác: Cách thực hiện một tác phẩm nghệ thuật một cách chuẩn mực, không có lỗi.
    • (Từ ) Sự ăn mặc lịch sự; cách trang trí lịch sự: Vẻ ngoài gọn gàng, trang nhã.
    • Công việc cuối cùng để hoàn thành (khi may quần áo): Các thao tác hoàn thiện cuối cùng trên một sản phẩm may mặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La propreté de cette chambre d'hôtel est remarquable. (Sự sạch sẽ của căn phòng khách sạn này thật đáng chú ý.)
    • Il faut enseigner la propreté aux jeunes enfants. (Cần dạy tính sạch sẽ cho trẻ nhỏ.)
    • Le pianiste a joué avec une grande propreté technique. (Người nghệ sĩ dương cầm đã chơi với một kỹ thuật rất đúng đắn/chính xác.)
    • Dans la couture, la propreté des finitions est essentielle. (Trong ngành may, công việc hoàn thiện cuối cùngđiều cốt yếu.)
Các cách sửùng nâng cao
  • "Propreté morale": Sự trong sạch về đạo đức.

    • On lui reconnaît une grande propreté morale. (Người ta công nhậnanh ấy một sự trong sạch đạo đức lớn.)
  • "Tenir un discours d'une grande propreté": Đưa ra một bài phát biểu rất chỉn chu, trong sáng.

    • L'avocat a tenu un discours d'une grande propreté. (Luật sư đã có một bài phát biểu rất chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Propre (tính từ): Sạch sẽ; riêng của mình; đúng đắn.

    • Des mains propres. (Đôi tay sạch sẽ.)
    • C'est sa propre voiture. (Đóchiếc xe riêng của anh ấy.)
  • Proprement (trạng từ): Một cách sạch sẽ; một cách đúng đắn; một cách nghiêm túc.

    • Il s'exprime proprement. (Anh ấy diễn đạt một cách đúng đắn/rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Netteté (danh từ giống cái): Sự sạch sẽ, sự rõ ràng, sự sắc nét.
  • Hygène (danh từ giống cái): Vệ sinh.
  • Exactitude (danh từ giống cái): Sự chính xác (nghĩa trong nghệ thuật).
  • Soin (danh từ giống đực): Sự chăm chút, sự cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Saleté (danh từ giống cái): Sự bẩn thỉu.
  • Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự thiếu chính xác.
  • Désordre (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, sự bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire sa propreté": Dọn dẹp, vệ sinh nơicủa mình.

    • Chaque samedi, elle fait sa propreté. (Mỗi thứ Bảy, ấy đều dọn dẹp nhà cửa.)
  • "Être d'une propreté méticuleuse": Cực kỳ sạch sẽ, tỉ mỉ.

    • Son bureau est d'une propreté méticuleuse. (Bàn làm việc của anh ta cực kỳ sạch sẽ ngăn nắp.)
propreté

Une mère montre à son enfant comment maintenir la propreté en se lavant les mains.

danh từ giống cái
  1. tính sạch sẽ; sự sạch sẽ
    • Propreté du corps
      sự sạch sẽ của thân thể
  2. (nghệ thuật) sự đúng đắn
    • Propreté d'exécution d'un morceau de musique
      sự trình diễn đúng đắn của một bản nhạc
  3. (từ , nghĩa ) sự ăn mặc lịch sự; cách trang trí lịch sự
  4. công việc cuối cùng để hoàn thành (khi may quần áo)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "propreté"