crasse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cáu, ghét: Chỉ sự bẩn thỉu, dơ dáy, thườngchất bẩn bám trên da hoặc đồ vật.
    • (Kỹ thuật) Xỉ; cứt sắt: Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ chất cặn, xỉ hoặc mạt kim loại.
    • (Thân mật) Vố chơi xỏ: Hành động chơi khăm, trò đùa ác ý hoặc lời nói xúc phạm.
  2. Tính từ (dạng giống cái của "cras"):

    • Nặng, thô, đặc: Dùng để mô tả một sự thiếu hiểu biết hoặc ngu dốtmức độ trầm trọng, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a de la crasse derrière les oreilles. (Cậu ta ghét đằng sau tai.)
    • Nettoyer la crasse sur la poêle. (Làm sạch cặn bẩn trên chảo.)
    • Il m'a fait une crasse en racontant mon secret. (Hắn chơi xỏ tôi một vố bằng cách tiết lộ bí mật của tôi.)
  • Tính từ (trong cụm cố định):

    • Une ignorance crasse. (Sự ngu dốt đặc sệt / Sự dốt đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une crasse à quelqu'un": Chơi xỏ ai một vố, làm một trò xấu với ai.

    • Ses collègues lui ont fait une crasse en cachant ses dossiers. (Các đồng nghiệp đã chơi xỏ anh ta một vố bằng cách giấu hồ sơ của anh.)
  • "Crasse de + [danh từ]": Dùng để nhấn mạnh sự bẩn thỉu, dơ dáy của một thứ đó.

    • Une crasse de mentir comme ça ! (Thật là một sự bẩn thỉu khi nói dối như vậy!) - (Cách dùng thân mật, biểu cảm).
Biến thể từ gần giống
  • Crasseux, crasseuse (tính từ): Bẩn thỉu, dơ dáy.

    • Des vêtements crasseux. (Những bộ quần áo bẩn thỉu.)
  • Crasseusement (trạng từ): Một cách bẩn thỉu, một cách đê tiện.

    • Se comporter crasseusement. (Cư xử một cách đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất bẩn): Saleté (sự bẩn), souillure (vết bẩn).
  • Danh từ (trò chơi xỏ): Coup bas (đòn hèn), méchanceté (sự ác ý).
  • Tính từ (trong "ignorance crasse"): Profonde (sâu), totale (hoàn toàn), absolue (tuyệt đối).
Thành ngữ liên quan
  • Être crasseux: Rất bẩn, dơ dáy (nghĩa đen); nghèo xơ xác, tiền túi rỗng tuếch (nghĩa bóng, thân mật).

    • Je suis crasseux ce mois-ci. (Tháng này tôi rỗng túi rồi.)
  • Une crasse ignorance: Sự ngu dốt cùng cực, sự thiếu hiểu biết trầm trọng.

    • Refuser les faits scientifiques relève d'une crasse ignorance. (Từ chối các sự kiện khoa họcbiểu hiện của sự ngu dốt đặc sệt.)
danh từ giống cái
  1. cáu, ghét
  2. (kỹ thuật) xỉ; cứt sắt
  3. (thân mật) vố chơi xỏ
    • Faire une crasse à quelqu'un
      chơi xỏ ai một vố
tính từ
  1. (Ignorance crasse) sự dốt đặc