crasse

danh từ giống cái
  1. cáu, ghét
  2. (kỹ thuật) xỉ; cứt sắt
  3. (thân mật) vố chơi xỏ
    • Faire une crasse à quelqu'un
      chơi xỏ ai một vố
tính từ
  1. (Ignorance crasse) sự dốt đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "crasse"