crasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cáu, ghét: Chỉ sự bẩn thỉu, dơ dáy, thường là chất bẩn bám trên da hoặc đồ vật.
- (Kỹ thuật) Xỉ; cứt sắt: Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ chất cặn, xỉ hoặc mạt kim loại.
- (Thân mật) Vố chơi xỏ: Hành động chơi khăm, trò đùa ác ý hoặc lời nói xúc phạm.
Tính từ (dạng giống cái của "cras"):
- Nặng, thô, đặc: Dùng để mô tả một sự thiếu hiểu biết hoặc ngu dốt ở mức độ trầm trọng, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a de la crasse derrière les oreilles. (Cậu ta có ghét đằng sau tai.)
- Nettoyer la crasse sur la poêle. (Làm sạch cặn bẩn trên chảo.)
- Il m'a fait une crasse en racontant mon secret. (Hắn chơi xỏ tôi một vố bằng cách tiết lộ bí mật của tôi.)
Tính từ (trong cụm cố định):
- Une ignorance crasse. (Sự ngu dốt đặc sệt / Sự dốt đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une crasse à quelqu'un": Chơi xỏ ai một vố, làm một trò xấu với ai.
- Ses collègues lui ont fait une crasse en cachant ses dossiers. (Các đồng nghiệp đã chơi xỏ anh ta một vố bằng cách giấu hồ sơ của anh.)
"Crasse de + [danh từ]": Dùng để nhấn mạnh sự bẩn thỉu, dơ dáy của một thứ gì đó.
- Une crasse de mentir comme ça ! (Thật là một sự bẩn thỉu khi nói dối như vậy!) - (Cách dùng thân mật, biểu cảm).
Biến thể và từ gần giống
Crasseux, crasseuse (tính từ): Bẩn thỉu, dơ dáy.
- Des vêtements crasseux. (Những bộ quần áo bẩn thỉu.)
Crasseusement (trạng từ): Một cách bẩn thỉu, một cách đê tiện.
- Se comporter crasseusement. (Cư xử một cách đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất bẩn): Saleté (sự bẩn), souillure (vết bẩn).
- Danh từ (trò chơi xỏ): Coup bas (đòn hèn), méchanceté (sự ác ý).
- Tính từ (trong "ignorance crasse"): Profonde (sâu), totale (hoàn toàn), absolue (tuyệt đối).
Thành ngữ liên quan
Être crasseux: Rất bẩn, dơ dáy (nghĩa đen); nghèo xơ xác, tiền túi rỗng tuếch (nghĩa bóng, thân mật).
- Je suis crasseux ce mois-ci. (Tháng này tôi rỗng túi rồi.)
Une crasse ignorance: Sự ngu dốt cùng cực, sự thiếu hiểu biết trầm trọng.
- Refuser les faits scientifiques relève d'une crasse ignorance. (Từ chối các sự kiện khoa học là biểu hiện của sự ngu dốt đặc sệt.)
danh từ giống cái
- cáu, ghét
- (kỹ thuật) xỉ; cứt sắt
- (thân mật) vố chơi xỏ
- Faire une crasse à quelqu'unchơi xỏ ai một vố
tính từ
- (Ignorance crasse) sự dốt đặc