prosimian

prosimian

A small prosimian clings to a tree branch at night.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật linh trưởng sơ khai, thuộc phân bộ Prosimii, đặc điểm tai mắt lớn, thường tập tính hoạt động về đêm.

dụ sử dụng
  • (Động vật linh trưởng sơ khai loài hoạt động về đêm, dựa vào đôi mắt lớn để nhìn trong bóng tối.)
  • (Vượn cáo, cu li vượn lùn những dụ về động vật linh trưởng sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosimian traits": đặc điểm của động vật linh trưởng sơ khai, như mõm dài, móng vuốt thay vì móng tay, não bộ nhỏ hơn so với các loài linh trưởng bậc cao.
    • Prosimian traits include a strong sense of smell and a reflective layer in the eyes called tapetum lucidum. (Đặc điểm của động vật linh trưởng sơ khai bao gồm khứu giác mạnh một lớp phản chiếu trong mắt gọi là tapetum lucidum.)
  • "Prosimian evolution": quá trình tiến hóa của các loài linh trưởng sơ khai, thường được nghiên cứu để hiểu nguồn gốc của loài linh trưởng hiện đại.
    • The study of prosimian evolution helps scientists trace the early development of primates. (Nghiên cứu về sự tiến hóa của động vật linh trưởng sơ khai giúp các nhà khoa học truy tìm sự phát triển ban đầu của loài linh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosimian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến động vật linh trưởng sơ khai.
    • The prosimian features of this fossil indicate its ancient origin. (Các đặc điểm linh trưởng sơ khai của hóa thạch này cho thấy nguồn gốc cổ xưa của .)
  • Prosimii (danh từ, số nhiều): phân bộ bao gồm tất cả các loài động vật linh trưởng sơ khai.
    • Prosimii includes families like Lemuridae and Lorisidae. (Phân bộ Prosimii bao gồm các họ như Lemuridae Lorisidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh trưởng nguyên thủy: cách gọi khác, nhấn mạnh tính sơ khai trong tiến hóa.
  • Động vật linh trưởng bậc thấp: thuật ngữ không chính xác về mặt phân loại, nhưng thường dùng để chỉ các loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Nocturnal prosimian: động vật linh trưởng sơ khai hoạt động về đêm.
    • The aye-aye is a nocturnal prosimian native to Madagascar. (Aye-aye một loài động vật linh trưởng sơ khai hoạt động về đêm, nguồn gốc từ Madagascar.)
  • Arboreal prosimian: động vật linh trưởng sơ khai sống trên cây.
    • Most prosimians are arboreal, spending their lives in the forest canopy. (Hầu hết động vật linh trưởng sơ khai đều sống trên cây, dành cả đời trong tán rừng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prosimian" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.