proteaceae

proteaceae

A proteaceae shrub blooms with vibrant pink flowers in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ thực vật Proteaceae: Một họ lớn gồm các cây bụi cây gỗ, chủ yếu nguồn gốc từ Úc Nam Phi. Đặc điểm chung dai, hoa thường bốn phần (tetramerous) mọc thành chùm. Họ này thuộc bộ Proteales.
dụ sử dụng
  • (Họ Proteaceae bao gồm các loài cây nổi tiếng như hạt mắc ca hoa waratah.)
  • (Nhiều loài trong họ Proteaceae thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proteaceae" trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học, để chỉ một nhóm thực vật hoa đa dạng.
    • The phylogenetic analysis placed the family Proteaceae within the order Proteales. (Phân tích phát sinh loài đã xếp họ Proteaceae vào trong bộ Proteales.)
Biến thể từ gần giống
  • Proteaceous (tính từ): thuộc về họ Proteaceae.
    • The proteaceous flowers are known for their unique structure. (Các loài hoa thuộc họ Proteaceae nổi tiếng với cấu trúc độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ mắc ca: Tên gọi không chính thức, dựa trên loài cây nổi tiếng nhất trong họ.
  • Họ Proteales: Tên gọi của bộ thực vật chứa họ này (dùng trong phân loại rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Thực vật họ Proteaceae: Cụm từ mô tả các loài cây thuộc họ này.
    • Các thực vật họ Proteaceae thường hoa hình ống hoặc hình sao. (Plants of the Proteaceae family often have tubular or star-shaped flowers.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "proteaceae", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.