protestant

/protestant/
Học thuật
Thân thiện
protestant

A Protestant family attends a Sunday service at their local church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo đạo Tin lành: Một tín đồ của một trong các nhánh Kitô giáo bắt nguồn từ cuộc Cải cách Kháng nghị (Protestant Reformation) ở thế kỷ 16, tách khỏi Giáo hội Công giáo La .
    • Người phản kháng, người phản đối (nghĩa gốc, ít dùng hơn): Một người bày tỏ sự bất đồng hoặc phản đối một cách công khai.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) đạo Tin lành: Liên quan đến các giáo hội, học thuyết hoặc thực hành của đạo Tin lành.
    • Phản kháng, phản đối (nghĩa gốc, ít dùng hơn): Thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Martin Luther was a key figure in the Protestant Reformation. (Martin Luther một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cải cách Kháng nghị Tin lành.)
    • She is a Protestant who attends church every Sunday. ( ấy một tín đồ Tin lành, người đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • Tính từ:

    • The Protestant work ethic emphasizes diligence and discipline. (Đạo đức làm việc Tin lành nhấn mạnh sự siêng năng kỷ luật.)
    • He comes from a Protestant family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình theo đạo Tin lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protestant ethic" (Đạo đức Tin lành): Một khái niệm xã hội học liên hệ giữa các giá trị Tin lành (như tiết kiệm, chăm chỉ) với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.
  • "Protestant Reformation" (Cuộc Cải cách Kháng nghị): Phong trào tôn giáothế kỷ 16 dẫn đến sự hình thành của các giáo hội Tin lành.
Biến thể từ gần giống
  • Protestantism (danh từ): Đạo Tin lành, hệ thống tín ngưỡng thực hành của các tín đồ Tin lành.
    • Protestantism has many different denominations. (Đạo Tin lành nhiều giáo phái khác nhau.)
  • Protest (động từ/danh từ): Phản đối, kháng nghị. Đây từ gốc của "Protestant".
    • The citizens gathered to protest the new law. (Người dân tập trung để phản đối luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo): Reformed Christian (tín đồ Cải cách), Evangelical (tín đồ Phúc Âm - trong một số ngữ cảnh).
  • Danh từ (nghĩa phản đối): objector (người phản đối), dissenter (người bất đồng chính kiến).
Lưu ý về cách viết
  • Khi viết hoa (Protestant), từ này chủ yếu chỉ nghĩa tôn giáo (đạo Tin lành).
  • Khi viết thường (protestant), có thể chỉ nghĩa gốc "người phản kháng", nhưng cách dùng này hiện nay khá hiếm. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "Protestant" (viết hoa) được dùng.
protestant

A Protestant family attends a Sunday service at their local church.

danh từ
  1. người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
  2. Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành
tính từ
  1. phản kháng, phản đối, kháng nghị
  2. Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "protestant"