jut

/dʤʌt/
Học thuật
Thân thiện
jut

A single rock juts out from the cliff.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhô ra, lòi ra, thò ra: Chỉ hành động của một vật thể hoặc một phần của vật thể kéo dài ra ngoài, vượt ra khỏi đường viền hoặc bề mặt chính của . Thường được sử dụng với các giới từ như "out" hoặc "forth".
  2. Danh từ:
    • Phần nhô ra, phần lồi ra: Chỉ chính phần vật thể hoặc cấu trúc nhô ra, lồi ra so với bề mặt xung quanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cliff juts out over the sea. (Vách đá nhô ra phía trên biển.)
    • A piece of metal was jutting from the wreckage. (Một mảnh kim loại đang thò ra từ đống đổ nát.)
  • Danh từ:
    • We sat on a rocky jut to watch the sunset. (Chúng tôi ngồi trên một mỏm đá nhô ra để ngắm hoàng hôn.)
    • The architect designed a sharp jut in the building's facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một phần nhô ra sắc cạnh trên mặt tiền tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jut out": Nhô ra, lồi ra một cách rõ rệt. Đây cách dùng rất phổ biến.
    • Be careful of the shelf that juts out into the hallway. (Hãy cẩn thận với cái kệ nhô ra vào lối đi.)
  • "to jut forth": (Văn chương/trang trọng hơn) Nhô ra, vươn ra.
    • The ancient tower jutted forth from the mist. (Ngọn tháp cổ vươn ra từ làn sương.)
Biến thể từ gần giống
  • Jutting (adj): Nhô ra, lồi ra.
    • He has a jutting chin. (Anh ấy cằm *nhô ra.)
  • Protrusion (n): Sự nhô ra, phần nhô ra. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho danh từ "jut").
  • Protrude (v): Nhô ra, lồi ra. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho động từ "jut").
Từ đồng nghĩa
  • Project: Nhô ra, chiếu ra.
  • Extend: Kéo dài ra, mở rộng ra.
  • Bulge: Phình ra, phồng ra (thường chỉ sự lồi ra tròn mềm hơn).
  • Stick out: Thò ra, nhô ra (cách diễn đạt thông tục, thường dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jut out: (Đã giải thíchtrên) cách kết hợp phổ biến nhất.
  • Jut into: Nhô ra vào trong một không gian nào đó.
    • The peninsula juts into the bay. (Bán đảo nhô ra vào trong vịnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jut".
jut

A single rock juts out from the cliff.

danh từ
  1. phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
nội động từ
  1. ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
    • the balcony juts out over the garden
      bao lơn nhô ra ngoài vườn