jut
/dʤʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhô ra, lòi ra, thò ra: Chỉ hành động của một vật thể hoặc một phần của vật thể kéo dài ra ngoài, vượt ra khỏi đường viền hoặc bề mặt chính của nó. Thường được sử dụng với các giới từ như "out" hoặc "forth".
- Danh từ:
- Phần nhô ra, phần lồi ra: Chỉ chính phần vật thể hoặc cấu trúc nhô ra, lồi ra so với bề mặt xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cliff juts out over the sea. (Vách đá nhô ra phía trên biển.)
- A piece of metal was jutting from the wreckage. (Một mảnh kim loại đang thò ra từ đống đổ nát.)
- Danh từ:
- We sat on a rocky jut to watch the sunset. (Chúng tôi ngồi trên một mỏm đá nhô ra để ngắm hoàng hôn.)
- The architect designed a sharp jut in the building's facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một phần nhô ra sắc cạnh trên mặt tiền tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jut out": Nhô ra, lồi ra một cách rõ rệt. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Be careful of the shelf that juts out into the hallway. (Hãy cẩn thận với cái kệ nhô ra vào lối đi.)
- "to jut forth": (Văn chương/trang trọng hơn) Nhô ra, vươn ra.
- The ancient tower jutted forth from the mist. (Ngọn tháp cổ vươn ra từ làn sương.)
Biến thể và từ gần giống
- Jutting (adj): Nhô ra, lồi ra.
- He has a jutting chin. (Anh ấy có cằm *nhô ra.)
- Protrusion (n): Sự nhô ra, phần nhô ra. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho danh từ "jut").
- Protrude (v): Nhô ra, lồi ra. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho động từ "jut").
Từ đồng nghĩa
- Project: Nhô ra, chiếu ra.
- Extend: Kéo dài ra, mở rộng ra.
- Bulge: Phình ra, phồng ra (thường chỉ sự lồi ra tròn và mềm hơn).
- Stick out: Thò ra, nhô ra (cách diễn đạt thông tục, thường dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jut out: (Đã giải thích ở trên) Là cách kết hợp phổ biến nhất.
- Jut into: Nhô ra vào trong một không gian nào đó.
- The peninsula juts into the bay. (Bán đảo nhô ra vào trong vịnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jut".
danh từ
- phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
nội động từ
- ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
- the balcony juts out over the gardenbao lơn nhô ra ngoài vườn