jut

/dʤʌt/
danh từ
  1. phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
nội động từ
  1. ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
    • the balcony juts out over the garden
      bao lơn nhô ra ngoài vườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jut"

jut
A single rock juts out from the cliff.