province
/province/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỉnh: Một đơn vị hành chính lớn của một quốc gia, thường nhỏ hơn một quốc gia nhưng lớn hơn một huyện hoặc thành phố.
- Phạm vi, lĩnh vực (hoạt động, kiến thức, trách nhiệm): Một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể mà một người hoặc một nhóm có quyền hạn, kiến thức hoặc trách nhiệm đặc biệt.
- (Tôn giáo) Địa phận, giáo khu: Một khu vực dưới quyền quản lý của một tổng giám mục.
- (Sử học) Tỉnh, lãnh thổ (của Đế chế La Mã): Một vùng lãnh thổ bên ngoài nước Ý dưới quyền cai trị của một thống đốc La Mã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "tỉnh"):
- She comes from a small village in the northern province. (Cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ ở tỉnh phía bắc.)
- The country is divided into over 60 provinces. (Đất nước được chia thành hơn 60 tỉnh.)
Danh từ (nghĩa "phạm vi, lĩnh vực"):
- Deciding on company policy is the province of the board of directors. (Việc quyết định chính sách công ty thuộc phạm vi trách nhiệm của hội đồng quản trị.)
- Theoretical physics is not my province; I specialize in applied sciences. (Vật lý lý thuyết không phải lĩnh vực của tôi; tôi chuyên về khoa học ứng dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the provinces": (dùng số nhiều) chỉ toàn bộ đất nước, ngoại trừ thủ đô hoặc các thành phố lớn, trung tâm.
- The fashion trends start in the capital and then spread to the provinces. (Các xu hướng thời trang bắt đầu từ thủ đô rồi lan ra các tỉnh.)
"it is out of my province": (thành ngữ) điều đó nằm ngoài phạm vi hiểu biết, trách nhiệm hoặc thẩm quyền của tôi.
- I can't answer that legal question; it is out of my province. (Tôi không thể trả lời câu hỏi pháp lý đó; nó nằm ngoài lĩnh vực của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Provincial (tính từ): (1) thuộc về tỉnh, địa phương. (2) có tầm nhìn hạn hẹp, quê mùa.
- He moved from the provincial town to the big city. (Anh ấy chuyển từ thị trấn tỉnh lẻ lên thành phố lớn.)
- His views are considered rather provincial. (Quan điểm của anh ta bị coi là khá hẹp hòi, quê mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "tỉnh": Region (vùng), state (bang - ở một số quốc gia), territory (lãnh thổ), administrative division (đơn vị hành chính).
- Nghĩa "phạm vi, lĩnh vực": Domain (lĩnh vực), field (lĩnh vực), area (khu vực), sphere (phạm vi), responsibility (trách nhiệm), jurisdiction (thẩm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "province")
Thành ngữ liên quan
- Outside one's province: Ngoài phạm vi chuyên môn/trách nhiệm của ai đó. (Tương tự "out of my province").
- Asking an engineer to design a marketing campaign is outside his province. (Bảo một kỹ sư thiết kế chiến dịch marketing là ngoài phạm vi của anh ta.)
danh từ
- tỉnh
- (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)
- (sử học) (La-mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La-mã
- (the provinces) cả nước trừ thủ đô
- phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)
- it is out of my provincecái đó ngoài phạm vi của tôi
- ngành (học...)