state
/steit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng, trạng thái: "State" chỉ điều kiện hoặc cách thức tồn tại của một người hoặc vật tại một thời điểm cụ thể.
- Quốc gia, nhà nước: "State" chỉ một vùng lãnh thổ có chính phủ và chủ quyền riêng, hoặc chính phủ của một quốc gia.
- Bang: "State" chỉ một đơn vị hành chính có chính quyền riêng trong một liên bang, như Hoa Kỳ.
- Sự trang trọng, sự trọng thể: "State" chỉ sự phô trương, nghi lễ long trọng.
Tính từ:
- (Thuộc về) nhà nước, quốc gia: "State" mô tả những gì liên quan đến chính phủ hoặc quốc gia.
- Trang trọng, chính thức: "State" mô tả những gì được thực hiện với nghi thức long trọng.
Động từ:
- Phát biểu, tuyên bố, nêu rõ: "State" chỉ hành động trình bày một cách rõ ràng, chính thức bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tình trạng):
- The building is in a poor state of repair. (Tòa nhà đang trong tình trạng sửa chữa tồi tệ.)
- She was in a state of shock after the accident. (Cô ấy đã ở trong trạng thái sốc sau vụ tai nạn.)
Danh từ (quốc gia/bang):
- France is a sovereign state. (Pháp là một quốc gia có chủ quyền.)
- California is the most populous state in the USA. (California là bang đông dân nhất nước Mỹ.)
Danh từ (sự trang trọng):
- The president was received in great state. (Tổng thống đã được đón tiếp rất trọng thể.)
Tính từ:
- State education is free in many countries. (Giáo dục nhà nước là miễn phí ở nhiều quốc gia.)
- The ambassador made a state visit. (Đại sứ đã thực hiện một chuyến thăm chính thức.)
Động từ:
- Please state your name and address clearly. (Vui lòng nêu rõ tên và địa chỉ của bạn.)
- The report states that profits have increased. (Báo cáo nêu rõ lợi nhuận đã tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie in state": được quàn (thi hài) cho công chúng viếng.
- The former leader's body will lie in state for three days. (Thi hài của cựu lãnh đạo sẽ được quàn trong ba ngày để công chúng viếng.)
"state of mind": trạng thái tinh thần, tâm trạng.
- His positive state of mind helped him overcome difficulties. (Trạng thái tinh thần tích cực đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.)
"state of affairs": tình hình, hiện trạng.
- The current state of affairs is unacceptable. (Tình hình hiện tại là không thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
Statement (n): lời tuyên bố, bản báo cáo.
- She issued a formal statement to the press. (Bà ấy đã ra một tuyên bố chính thức cho báo chí.)
Stately (adj): uy nghi, trang trọng.
- They walked at a stately pace. (Họ bước đi với dáng vẻ uy nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tình trạng): Condition, situation, circumstance.
- Danh từ (quốc gia): Nation, country.
- Động từ: Declare, express, assert.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- State-owned (adj): thuộc sở hữu nhà nước.
- This is a state-owned enterprise. (Đây là một doanh nghiệp nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
A state of flux: trạng thái thay đổi liên tục, không ổn định.
- The industry is in a state of flux due to new technology. (Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động do công nghệ mới.)
State of the art: hiện đại nhất, tiên tiến nhất.
- The laboratory uses state-of-the-art equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại nhất.)
đại từ
- trạng thái, tình trạng
- a precarious state of healthtình trạng sức khoẻ mong manh
- in a bad state of repairở một tình trạng xấu
- địa vị xã hội
- (thông tục) sự lo lắng
- he was in quite a state about itanh ta rất lo ngại về vấn đề đó
- quốc gia, bang
- Southern Statesnhững bang ở miền nước Mỹ
- nhà nước, chính quyền
- sự phô trương sang trọng, sự trang trọng, sự trọng thể, sự huy hoàng
- to be welcomed in great stateđược đón tiếp rất trọng thể
- in statevới tất cả nghi tiết trọng thể
- tập (trong sách chuyên đề)
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngai, bệ
Idioms
- to lie in statequàn
tính từ
- (thuộc) nhà nước
- state documentsnhững văn kiện của nhà nước
- state leadersnhững vị lãnh đạo nhà nước
- (thuộc) chính trị
- state prisonertù chính trị
- state trialsự kết án của nhà nước đối với hững tội chính trị
- dành riêng cho nghi lễ; chính thức
- state carriagexe ngựa chỉ dùng trong các nghi lễ cổ truyền của Anh
- state call(thông tục) cuộc đi thăm chính thức
ngoại động từ
- phát biểu, nói rõ, tuyên bố
- to state one's opinionphát biểu ý kiến của mình
- định (ngày, giờ)
- (toán học) biểu diễn bằng ký hiệu (một phương trình...)