responsibility

/ris,pɔnsə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
responsibility

A young student takes responsibility for feeding the family pet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trách nhiệm: Trạng thái hoặc sự kiện một người phải chịu trách nhiệm về điều đó, hoặc một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ người đó được giao phó.
    • Gánh nặng trách nhiệm: Một người hoặc một việc ai đó phải chăm sóc hoặc lo liệu, thường đòi hỏi sự quan tâm nỗ lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a lot of responsibility at work. (Anh ấy rất nhiều trách nhiệmnơi làm việc.)
    • Taking care of a pet is a big responsibility. (Chăm sóc thú cưng một trách nhiệm lớn.)
    • She accepted full responsibility for the mistake. ( ấy chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm về sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of responsibility": ý thức trách nhiệm.

    • Parents should teach their children a sense of responsibility. (Cha mẹ nên dạy con cái ý thức trách nhiệm.)
  • "On one's own responsibility": tự mình chịu trách nhiệm, tự ý hành động.

    • He made the decision on his own responsibility. (Anh ấy đưa ra quyết định tự chịu trách nhiệm.)
  • "The buck stops here" (thành ngữ tương đương): trách nhiệm cuối cùng thuộc về đây/tôi.

    • As the manager, the buck stops here. ( quản lý, tôi người chịu trách nhiệm cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsible (adj): trách nhiệm, đáng tin cậy.

    • He is a responsible employee. (Anh ấy một nhân viên trách nhiệm.)
  • Responsibly (adv): một cách trách nhiệm.

    • Please spend your money responsibly. (Hãy tiêu tiền một cách trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Duty: bổn phận, nhiệm vụ (nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội).
  • Obligation: nghĩa vụ, sự bắt buộc (nhấn mạnh sự ràng buộc bởi luật lệ, lời hứa).
  • Accountability: trách nhiệm giải trình (nhấn mạnh việc phải giải thích cho hành động của mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "responsibility" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "responsible"). - To be responsible for: chịu trách nhiệm về. - Who is responsible for this project? (Ai chịu trách nhiệm cho dự án này?)

Thành ngữ liên quan
  • To bear/take responsibility for: gánh vác/nhận lấy trách nhiệm về.

    • A good leader is willing to bear responsibility for the team's failures. (Một nhà lãnh đạo tốt sẵn sàng gánh vác trách nhiệm cho những thất bại của nhóm.)
  • To shirk/avoid responsibility: trốn tránh trách nhiệm.

    • He always tries to shirk responsibility when things go wrong. (Anh ta luôn cố trốn tránh trách nhiệm khi mọi việc trở nên tồi tệ.)
responsibility

A young student takes responsibility for feeding the family pet.

danh từ
  1. trách nhiệm
    • to bear the full responsibility for one's act
      chịu hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình
    • to take the responsibility
      nhận trách nhiệm (làm gì)
    • to deline all responsibilities
      không nhận trách nhiệm
    • to do something on one's own responsibility
      tự ý làm chịu trách nhiệm về việc
  2. gánh trách nhiệm; cái phải gánh vác
    • a family is a great responsibility
      gia đình một trách nhiệm lớn