province

/province/
Học thuật
Thân thiện
province

La famille passe ses vacances dans une belle province.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Tỉnh: Một đơn vị hành chính lãnh thổ, thường nhỏ hơn một vùng hoặc một quốc gia.
    • Tỉnh nhỏ, địa phương: Khu vực bên ngoài thủ đô, thường mang ý nghĩa đối lập với trung tâm lớn về văn hóa xã hội.
    • Giáo khu: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, chỉ một khu vực quảncủa một dòng tu hoặc một tổ chức tôn giáo.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Như provincial: Mang tính chất tỉnh lẻ, địa phương; có thể hàm ý thiếu sự tinh tế, hiện đại so với thủ đô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les provinces de l'ancienne France. (Các tỉnh của nước Pháp xưa.)
    • Toute la province s'est soulevée. (Cả tỉnh nổi dậy.)
    • La vie de province. (Cuộc sốngtỉnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en province": Ở tỉnh, ngoài thủ đô Paris. Cụm từ này thường dùng để chỉ những nơi không phảithủ đô của Pháp.
    • Ils habitent en province. (Họ sốngtỉnh.)
  • Dùng để chỉ phạm vi kiến thức, lĩnh vực chuyên môn hoặc trách nhiệm của một người (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với tiếng Anh).
    • Cela n'est pas de ma province. (Điều đó không thuộc lĩnh vực/phạm vi của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincial, e (adj): (thuộc) tỉnh, tính chất tỉnh lẻ.
    • Un accent provincial. (Một chất giọng tỉnh lẻ.)
  • Provincialisme (nm): Chủ nghĩa địa phương; từ ngữ hoặc cách nói đặc trưng của một vùng.
  • Provincialité (nf): Tính chất tỉnh lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Région (nf): Vùng, khu vực (đơn vị hành chính lớn hơn "province" ở Pháp hiện đại).
  • Département (nm): Tỉnh (đơn vị hành chính chính thức của nước Pháp ngày nay, tương đương với "province").
  • Campagne (nf): Nông thôn, miền quê (nhấn mạnh không gian ngoài đô thị).
Từ trái nghĩa
  • Capitale (nf): Thủ đô.
  • Métropole (nf): Đô thị lớn, thủ phủ.
  • Paris (nm): Thủ đô Paris (trong ngữ cảnh đối lập với "la province").
Thành ngữ liên quan
  • "Faire province": (, ít dùng) Có vẻ tỉnh lẻ, quê mùa.
  • "Être de province": Xuất thân từ tỉnh lẻ.
    • Il est de province, mais il s'est bien adapté à Paris. (Anh ấy xuất thân từ tỉnh, nhưng đã thích nghi rất tốt với Paris.)
province

La famille passe ses vacances dans une belle province.

danh từ giống cái
  1. tỉnh
    • Les provinces de l'ancienne France
      các tỉnh của nước Pháp xưa
    • Toute la province s'est soulevée
      cả tỉnh nổi dậy
  2. tỉnh nhỏ, địa phương (đối lập với thủ đô)
    • La vie de province
      cuộc sốngtỉnh nhỏ
  3. (tôn giáo) giáo khu
tính từ
  1. (thân mật) như provincial 2