province
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
province
province
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "province"
bang
bổ
cắt
chánh án
chánh sứ
đề đốc
giáo khu
hồi kinh
hồi loan
kiểm học
đốc học
đốc phủ sứ
phủ doãn
quan
quản đạo
quận huyện
sáp nhập
thông
thông phán
thông sự
thương tá
tỉnh
tỉnh lẻ
tỉnh lị
tỉnh trưởng
tỉnh đường
tổng đốc
trấn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...