provisoirement

Học thuật
Thân thiện
provisoirement

Le professeur est remplacé provisoirement par un enseignant suppléant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tạm thời, tạm: Chỉ một hành động, trạng thái, hoặc quyết định chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không phảivĩnh viễn hoặc cuối cùng. nhấn mạnh tính chất tạm bợ, tạm thời của sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le pont est fermé provisoirement pour réparation. (Cây cầu bị đóng cửa tạm thời để sửa chữa.)
    • Elle habite provisoirement chez sa sœur. ( ấy tạm thời sốngnhà chị gái.)
    • La décision n'est que provisoirement acceptée. (Quyết định chỉ được chấp nhận một cách tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre provisoire": với tư cách tạm thời, mang tính chất tạm thời (cụm danh từ thường dùng trong văn bản hành chính).

    • Il a été nommé à titre provisoire. (Ông ấy được bổ nhiệm với tư cách tạm thời.)
  • "De façon provisoire": một cách tạm thời (cách diễn đạt khác của "provisoirement").

    • Le service est interrompu de façon provisoire. (Dịch vụ bị gián đoạn một cách tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Provisoire (tính từ): tạm thời.

    • une solution provisoire (một giải pháp tạm thời)
    • un gouvernement provisoire (một chính phủ lâm thời)
  • Provisoirementphó từ được hình thành từ tính từ provisoire.

Từ đồng nghĩa
  • Temporairement: tạm thời (nhấn mạnh vào thời hạn giới hạn).
  • Pour le moment: vào lúc này, hiện tại.
  • En attendant: trong khi chờ đợi.
Từ trái nghĩa
  • Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • Permanentemente: một cách lâu dài, vĩnh viễn.
  • À jamais: mãi mãi.
provisoirement

Le professeur est remplacé provisoirement par un enseignant suppléant.

phó từ
  1. tạm thời, tạm
    • Remplacer provisoirement
      thay thế tạm thời