immediate

/i'mi:djət/
tính từ
  1. trực tiếp
    • an immediate cause
      nguyên nhân trực tiếp
  2. lập tức, tức thì, ngay, trước mắt
    • an immediate answer
      câu trả lời lập tức
    • an immediate task
      nhiệm vụ trước mắt
  3. gần gũi, gần nhất, sát cạnh
    • my immediate neighbour
      ông bạn láng giềng sát vách của tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "immediate"

Từ có nhắc đến "immediate"

immediate
The manager gave an immediate reply to the employee's question.