mận

  1. (bot.) prunier; prune
    • màu mận chín
      prune; mận khô pruneau
    • mứt mận
      prunelée
    • nước mận
      prunelet
    • vườn mận
      prunelaie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mận
Một em bé cầm quả mận chín màu đỏ tía trên tay.