prurient

/prurient/
Học thuật
Thân thiện
prurient

A student avoids looking at the prurient magazine on the newsstand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm dục, thèm khát nhục dục: sự quan tâm quá mức, không lành mạnh hoặc kích thích về các vấn đề tình dục.
    • Tò mò thái quá, ham muốn không lành mạnh: Thể hiện sự tò mò thái quá, không thích hợp về những chuyện riêng tư hoặc gợi dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tabloid newspaper was accused of publishing prurient details about the celebrity's private life. (Tờ báo lá cải bị cáo buộc đăng tải những chi tiết dâm dục về đời tư của người nổi tiếng.)
    • He had a prurient interest in gossip and scandal. (Anh ta sự tò mò thái quá không lành mạnh về chuyện ngồi lê đôi mách scandal.)
    • The novel was banned for its prurient content. (Cuốn tiểu thuyết bị cấm nội dung dâm dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prurient curiosity": Sự tò mò dâm dục, sự tò mò không lành mạnh về các vấn đề tình dục.

    • The journalist's questions crossed the line into prurient curiosity. (Những câu hỏi của nhà báo đã vượt quá giới hạn, trở thành sự tò mò dâm dục.)
  • Trong bối cảnh pháp , "prurient interest" thường được dùng trong các định nghĩa về nội dung khiêu dâm, chỉ sự quan tâm mang tính kích dục.

    • The material appeals to a prurient interest in sex. (Tài liệu đó khơi gợi sự quan tâm dâm dục về tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Prurience (danh từ): Tính chất dâm dục, sự thèm khát nhục dục; sự tò mò thái quá không lành mạnh.
    • The prurience of the article was widely criticized. (Tính chất dâm dục của bài báo đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lascivious: Dâm đãng, khiêu dâm.
  • Salacious: Tục tĩu, dâm ô (thường chỉ nội dung).
  • Lustful: Đầy ham muốn nhục dục.
  • Lewd: Khiêu dâm, tục tĩu.
Từ trái nghĩa
  • Chaste: Trinh bạch, trong sạch.
  • Modest: Khiêm tốn, chừng mực.
  • Decent: Đứng đắn, phải phép.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "prurient" mang sắc thái rất tiêu cực phán xét, thường dùng để chỉ trích sự quan tâm hoặc ham muốn được coi thô tục, quá đáng hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
  • Không nên nhầm lẫn với sự quan tâm lành mạnh hoặc khoa học đến các chủ đề tình dục.
prurient

A student avoids looking at the prurient magazine on the newsstand.

tính từ
  1. dâm dục, thèm khát nhục dục
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự