lubricious

Học thuật
Thân thiện
lubricious

The scientist notes the lubricious texture of the squid's skin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm dục, dâm tà, dâm ô: Miêu tả tính chất gợi dục, kích thích ham muốn nhục dục một cách thô tục hoặc quá đáng.
    • Trơn, trơn trượt, dễ trượt: Miêu tả bề mặt nhẵn, ướt hoặc độ ma sát thấp, dễ gây trượt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa dâm dục:
    • The novel was criticized for its lubricious descriptions. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích những mô tả dâm dục.)
    • He avoided her lubricious gaze. (Anh ta tránh ánh nhìn dâm tà của ấy.)
  • Nghĩa trơn trượt:
    • The lubricious surface of the wet leaves made the path dangerous. (Bề mặt trơn trượt của những chiếc ướt khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
    • Some fish have a lubricious coating on their scales. (Một số loài một lớp phủ trơn trên vảy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ về sự không đáng tin cậy: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả tính cách xảo quyệt, trơn tuột, khó nắm bắt.
    • The politician's lubricious promises convinced no one. (Những lời hứa xảo quyệt của chính trị gia đó không thuyết phục được ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricity (danh từ):
    • Tính dâm dục: Chất lượng gợi dục.
      • The lubricity of the film caused controversy. (Tính chất dâm dục của bộ phim đã gây tranh cãi.)
    • Độ trơn, tính trơn: Trạng thái trơn trượt.
      • The lubricity of the oil reduces engine wear. (Độ trơn của dầu giảm mài mòn động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa dâm dục: Lewd, salacious, prurient, lascivious, lustful.
  • Nghĩa trơn trượt: Slippery, slick, smooth, greasy.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa dâm dục: Chaste, decent, modest, pure.
  • Nghĩa trơn trượt: Rough, coarse, abrasive, grippy.
lubricious

The scientist notes the lubricious texture of the squid's skin.

Adjective
  1. dâm tà, dâm dục, dâm ô
  2. dễ trơn, dễ trượt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự