lubricious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dâm dục, dâm tà, dâm ô: Miêu tả tính chất gợi dục, kích thích ham muốn nhục dục một cách thô tục hoặc quá đáng.
- Trơn, trơn trượt, dễ trượt: Miêu tả bề mặt nhẵn, ướt hoặc có độ ma sát thấp, dễ gây trượt.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa dâm dục:
- The novel was criticized for its lubricious descriptions. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì những mô tả dâm dục.)
- He avoided her lubricious gaze. (Anh ta tránh ánh nhìn dâm tà của cô ấy.)
- Nghĩa trơn trượt:
- The lubricious surface of the wet leaves made the path dangerous. (Bề mặt trơn trượt của những chiếc lá ướt khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
- Some fish have a lubricious coating on their scales. (Một số loài cá có một lớp phủ trơn trên vảy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ về sự không đáng tin cậy: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả tính cách xảo quyệt, trơn tuột, khó nắm bắt.
- The politician's lubricious promises convinced no one. (Những lời hứa xảo quyệt của chính trị gia đó không thuyết phục được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubricity (danh từ):
- Tính dâm dục: Chất lượng gợi dục.
- The lubricity of the film caused controversy. (Tính chất dâm dục của bộ phim đã gây tranh cãi.)
- Độ trơn, tính trơn: Trạng thái trơn trượt.
- The lubricity of the oil reduces engine wear. (Độ trơn của dầu giảm mài mòn động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa dâm dục: Lewd, salacious, prurient, lascivious, lustful.
- Nghĩa trơn trượt: Slippery, slick, smooth, greasy.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa dâm dục: Chaste, decent, modest, pure.
- Nghĩa trơn trượt: Rough, coarse, abrasive, grippy.
Adjective
- dâm tà, dâm dục, dâm ô
- dễ trơn, dễ trượt