pryingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tò mò và dò hỏi, thường là để xâm phạm vào đời tư hoặc những chuyện riêng tư của người khác. Hành vi này thể hiện sự tọc mạch, hay soi mói, không tôn trọng ranh giới cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- ("Cô có bạn trai không," cô ấy hỏi người thuê nhà tương lai một cách tọc mạch.)
- (Nhà báo nhìn vào các tài liệu một cách soi mói, hy vọng tìm thấy một vụ bê bối.)
- (Anh ta nhìn chằm chằm vào cuộc trò chuyện của họ một cách tò mò, cố gắng nghe lén từng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look pryingly at someone": nhìn ai đó một cách soi mói, như muốn khám phá bí mật.
- The neighbors looked pryingly at the new family moving in. (Những người hàng xóm nhìn gia đình mới chuyển đến một cách tọc mạch.)
- "to ask pryingly about something": hỏi về điều gì đó một cách dò hỏi, thiếu tế nhị.
- She kept asking pryingly about his salary. (Cô ấy cứ hỏi dò về mức lương của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Prying (adj): tọc mạch, hay dò hỏi.
- She has a prying nature, always wanting to know everyone's business. (Cô ấy có bản tính tọc mạch, luôn muốn biết chuyện của mọi người.)
- Pry (v): dò hỏi, tọc mạch.
- Stop prying into my personal life! (Đừng có dò hỏi vào đời tư của tôi nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitively: một cách tò mò, ham hiểu biết (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, không xâm phạm).
- Nosily: một cách nhiều chuyện, tọc mạch (mang nghĩa tiêu cực, giống "pryingly").
- Curiously: một cách tò mò (có thể trung tính hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pry into: dò hỏi, xâm phạm vào chuyện riêng.
- He always pries into other people's affairs. (Anh ta luôn dò hỏi vào chuyện của người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Stick one's nose into: xen vào chuyện của người khác.
- She always sticks her nose into other people's business. (Cô ấy luôn xen vào chuyện của người khác.)
- Keep one's nose out of: không xen vào chuyện của người khác.
- You should keep your nose out of their relationship. (Bạn nên đừng xen vào chuyện tình cảm của họ.)