prématuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sớm, quá sớm: Chỉ một điều gì đó xảy ra trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến.
- Non, yểu: Chỉ một sự kiện sinh học xảy ra trước thời gian bình thường, đặc biệt liên quan đến việc sinh nở hoặc cái chết.
Danh từ giống đực:
- Trẻ đẻ non: Một em bé được sinh ra trước khi đủ tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est prématuré de tirer des conclusions. (Còn quá sớm để rút ra kết luận.)
- Elle a eu un accouchement prématuré. (Cô ấy đã sinh non.)
- Son décès prématuré a attristé tout le monde. (Cái chết yểu của anh ấy khiến mọi người đều buồn.)
Danh từ giống đực:
- Les prématurés nécessitent des soins médicaux particuliers. (Trẻ đẻ non cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
- Ce prématuré a passé ses premiers mois en couveuse. (Em bé đẻ non này đã trải qua những tháng đầu tiên trong lồng ấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une décision prématurée": một quyết định vội vàng, chưa chín chắn.
- Prendre une décision prématurée peut mener à des erreurs. (Đưa ra một quyết định vội vàng có thể dẫn đến sai lầm.)
"Un vieillissement prématuré": sự lão hóa sớm.
- Le stress peut causer un vieillissement prématuré de la peau. (Căng thẳng có thể gây ra lão hóa da sớm.)
Biến thể và từ liên quan
Prématurément (trạng từ): một cách sớm, non.
- Il est parti prématurément. (Anh ấy đã ra đi quá sớm.)
Prématurité (danh từ giống cái): tính chất non, sớm; tình trạng đẻ non.
- La prématurité est un facteur de risque pour la santé du nouveau-né. (Tình trạng đẻ non là một yếu tố nguy cơ cho sức khỏe trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hâtif (tính từ): sớm, chín sớm (thường dùng cho hoa quả, mùa màng hoặc hành động).
- Anticipé (tính từ): được làm trước, được dự đoán trước.
Từ trái nghĩa
- Tardif (tính từ): muộn, chậm.
- À terme (cụm từ): đủ tháng (dùng cho thai kỳ).
tính từ
- sớm
- Il est prématuré de dire celanói điều đó còn sớm quá
- non; yểu
- Accouchement prématurésự đẻ non
- Mort prématuréesự chết yểu
- Un enfant prématurétrẻ đẻ non
danh từ giống đực
- trẻ đẻ non