pterion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm sọ học: "pterion" là một điểm giải phẫu trên hộp sọ người, nằm ở vùng thóp bướm, nơi bốn xương sọ gặp nhau: xương trán, xương đỉnh, xương thái dương và xương bướm. Đây là một mốc quan trọng trong giải phẫu học và phẫu thuật thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pterion is a critical landmark in neurosurgery. (Điểm pterion là một mốc quan trọng trong phẫu thuật thần kinh.)
- Fractures at the pterion can damage the middle meningeal artery. (Các vết nứt tại điểm pterion có thể làm tổn thương động mạch màng não giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pterion region" (vùng pterion): khu vực xung quanh điểm pterion.
- The pterion region is often studied in cranial anatomy. (Vùng pterion thường được nghiên cứu trong giải phẫu sọ não.)
"Pterion fracture" (gãy xương pterion): chấn thương đặc thù tại vùng này.
- A pterion fracture can lead to epidural hematoma. (Gãy xương pterion có thể dẫn đến tụ máu ngoài màng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pterional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pterion.
- The pterional approach is a common surgical technique. (Phương pháp tiếp cận qua pterion là một kỹ thuật phẫu thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Craniometric point (điểm đo sọ): "pterion" là một điểm đo sọ cụ thể.
- Sphenoid fontanelle region (vùng thóp bướm): mô tả vị trí tương tự trong giải phẫu trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pterion".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pterion".