pterion

pterion

The neurosurgeon marks the pterion on the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm sọ học: "pterion" một điểm giải phẫu trên hộp sọ người, nằmvùng thóp bướm, nơi bốn xương sọ gặp nhau: xương trán, xương đỉnh, xương thái dương xương bướm. Đây một mốc quan trọng trong giải phẫu học phẫu thuật thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pterion is a critical landmark in neurosurgery. (Điểm pterion một mốc quan trọng trong phẫu thuật thần kinh.)
    • Fractures at the pterion can damage the middle meningeal artery. (Các vết nứt tại điểm pterion có thể làm tổn thương động mạch màng não giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pterion region" (vùng pterion): khu vực xung quanh điểm pterion.

    • The pterion region is often studied in cranial anatomy. (Vùng pterion thường được nghiên cứu trong giải phẫu sọ não.)
  • "Pterion fracture" (gãy xương pterion): chấn thương đặc thù tại vùng này.

    • A pterion fracture can lead to epidural hematoma. (Gãy xương pterion có thể dẫn đến tụ máu ngoài màng cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pterion.
    • The pterional approach is a common surgical technique. (Phương pháp tiếp cận qua pterion một kỹ thuật phẫu thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Craniometric point (điểm đo sọ): "pterion" một điểm đo sọ cụ thể.
  • Sphenoid fontanelle region (vùng thóp bướm): mô tả vị trí tương tự trong giải phẫu trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pterion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pterion".