ptyalith

Định nghĩa

Danh từ: - Sỏi nước bọt: "ptyalith" dùng để chỉ một viên sỏi (calcium) hình thành trong tuyến nước bọt, thường gây tắc nghẽn ống dẫn nước bọt đau đớn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán sỏi nước bọt trong tuyến dưới hàm.)
  • (Sỏi nước bọt có thể gây sưng đau khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a ptyalith": bị sỏi nước bọt.

    • He has a ptyalith that requires surgical removal. (Anh ấy một viên sỏi nước bọt cần phải phẫu thuật loại bỏ.)
  • "ptyalith formation": sự hình thành sỏi nước bọt.

    • Ptyalith formation is often linked to dehydration. (Sự hình thành sỏi nước bọt thường liên quan đến mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptyalism (danh từ): tình trạng tiết nước bọt quá nhiều.

    • Ptyalism can be a side effect of certain medications. (Tiết nước bọt quá nhiều có thể tác dụng phụ của một số loại thuốc.)
  • Ptyalithiasis (danh từ): bệnh sỏi nước bọt (tình trạng nhiều sỏi nước bọt).

    • Ptyalithiasis is a common condition in middle-aged adults. (Bệnh sỏi nước bọt một tình trạng phổ biếnngười trung niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sialolith (danh từ): sỏi nước bọt (thuật ngữ y học tương đương).
    • A sialolith is similar to a ptyalith in composition. (Sỏi nước bọt thành phần tương tự như ptyalith.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ptyalith" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "ptyalith".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ptyalith
A patient has a ptyalith causing discomfort in their salivary gland.