puddly

/'pʌdli/
tính từ
  1. vũng nước, nhiều vũng nước
  2. giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

puddly
A child jumps over a puddly path after the rain.