puddly

/'pʌdli/
Học thuật
Thân thiện
puddly

A child jumps over a puddly path after the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vũng nước, nhiều vũng nước: Mô tả một khu vực hoặc bề mặt bị ướt lầy lội với nhiều vũng nước nhỏ, thường sau mưa.
    • Giống vũng nước; đục ngầu, ngầu bùn: Mô tả chất lỏng hoặc bề mặt có vẻ ngoài đục, bẩn, lẫn bùn, giống như nước trong một vũng lầy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The path was puddly after the heavy rain. (Con đường trở nên lầy lội vũng nước sau cơn mưa lớn.)
    • We had to avoid the puddly field on our walk. (Chúng tôi phải tránh cánh đồng đầy vũng nước trong khi đi dạo.)
    • The water in the ditch looked puddly and brown. (Nước trong mương trông đục ngầu màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puddly mess": một mớ hỗn độn lầy lội, đầy vũng nước.
    • The construction site turned into a puddly mess during the storm. (Công trường xây dựng biến thành một mớ hỗn độn lầy lội trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Puddle (danh từ): vũng nước.

    • Children love jumping in puddles. (Trẻ em thích nhảy vào các vũng nước.)
  • Muddy (tính từ): lầy lội, đầy bùn.

    • The road became muddy after the rain. (Con đường trở nên lầy lội sau cơn mưa.)
  • Swampy (tính từ): đầm lầy, ẩm ướt lầy lội.

    • The ground near the river is very swampy. (Mặt đất gần con sông rất đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterlogged: ngập nước, ướt sũng.
  • Boggy: lầy lội như đầm lầy.
  • Soggy: ẩm ướt mềm nhũn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "puddly" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "puddly".)

puddly

A child jumps over a puddly path after the rain.

tính từ
  1. vũng nước, nhiều vũng nước
  2. giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn

Từ gần giống