piddle

/'pidl/
Học thuật
Thân thiện
piddle

The puppy had a little piddle on the grass.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (khẩu ngữ):
    • Đái, đi (cách nói thông tục, thường dùng cho trẻ con hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng): Hành động bài tiết nước tiểu.
    • Làm những việc vặt vãnh, lãng phí thời gian (từ cổ, ít dùng): Dành thời gian vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa "đi "):
    • Mom, I need to piddle! (Mẹ ơi, con cần đi !)
    • The puppy piddled on the carpet again. (Chú cún con lại lên thảm rồi.)
  • Nội động từ (nghĩa "làm việc vặt"):
    • He spent the afternoon piddling around in the garage instead of fixing the car. (Anh ấy dành cả buổi chiều lăng xăng trong gara thay vì sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to piddle away" (cụm động từ): Lãng phí thời gian hoặc tiền bạc một cách vô ích.
    • He piddled away his inheritance on silly hobbies. (Anh ta lãng phí tài sản thừa kế vào những sở thích ngớ ngẩn.)
    • Stop piddling away the day and get to work! (Đừng lãng phí cả ngày nữa bắt tay vào việc đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Piddle (danh từ, khẩu ngữ): Nước tiểu (cách nói thông tục, chủ yếu của trẻ em).
    • There's a puddle of piddle on the floor. ( một vũng trên sàn nhà.)
  • Piddling (tính từ): Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường.
    • They offered a piddling amount of money for such a big job. (Họ đưa ra một số tiền nhỏ nhoi cho một công việc lớn như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinate (động từ): Đi tiểu (từ trang trọng, y khoa).
  • Pee (động từ/danh từ): Đái, (khẩu ngữ phổ biến).
  • Dawdle (động từ): La cà, lãng phí thời gian (cho nghĩa "làm việc vặt").
  • Trifle (động từ): Làm việc vặt, đùa cợt với cái .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piddle about/around: Lăng xăng, làm những việc linh tinh không đâu.
    • He's just piddling about in the garden. (Anh ấy chỉ đang lăng xăng trong vườn thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "piddle".
piddle

The puppy had a little piddle on the grass.

nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuyện dớ dẩn
  2. (thông tục) đái, đi (trẻ con)