puddle
/'pʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũng nước nhỏ: Một lượng nước nhỏ, nông đọng lại trên mặt đất, thường là sau cơn mưa.
- Hỗn hợp ướt: Một hỗn hợp đặc, ướt như đất sét nhào với cát, dùng trong một số công việc xây dựng.
Động từ:
- Lội, vầy trong vũng nước: Di chuyển hoặc chơi đùa trong một vũng nước nông.
- Làm đục, khuấy bùn: Hành động làm cho nước trở nên đục ngầu, thường bằng cách khuấy động bùn dưới đáy.
- Nhào trộn: Trộn một chất (như đất sét) với nước để tạo thành hỗn hợp đặc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the storm, the path was full of muddy puddles. (Sau cơn bão, con đường đầy những vũng nước lầy lội.)
- The workers prepared a puddle of clay to line the canal. (Các công nhân chuẩn bị một hỗn hợp đất sét để láng lòng kênh.)
Động từ:
- The children love to puddle in the rain. (Bọn trẻ thích lội trong nước mưa.)
- The passing truck puddled the clear water in the ditch. (Chiếc xe tải chạy qua đã làm đục nước trong mương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to puddle about/around": lội bời, nghịch ngợm trong nước/bùn một cách vô định.
- The pig was happily puddling about in the mud. (Con lợn đang vui vẻ vầy bùn.)
"to puddle iron": (Kỹ thuật) Luyện gang thành sắt non bằng một quy trình đặc biệt.
- This traditional method was used to puddle iron in the 19th century. (Phương pháp truyền thống này được dùng để luyện sắt vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Puddly (tính từ): Có nhiều vũng nước, lầy lội.
- The road became puddly after the downpour. (Con đường trở nên lầy lội vũng nước sau trận mưa xối xả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vũng nước): Pool (vũng), plash (vũng nước nhỏ).
- Động từ (làm đục): Muddy (làm vẩn đục), roil (khuấy đục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puddle about/around: (như đã nêu ở mục trên) Dành thời gian để nghịch, lội trong nước hoặc chất lỏng một cách vui vẻ.
- The toddlers spent the afternoon puddling around with buckets and water. (Lũ trẻ mới biết đi dành cả buổi chiều nghịch nước với xô và nước.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Nghĩa "việc rắc rối" trong ngữ cảnh thông tục hiện nay rất hiếm gặp.)
danh từ
- vũng nước (mưa...)
- (thông tục) việc rắc rối, việc rối beng
- đất sét nhâo (để láng lòng kênh...)
nội động từ
- ((thường) + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn
- làm rối beng
ngoại động từ
- làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn (nước...)
- nhào (đất sét với cát) với nước (để láng lòng kênh...)
- láng (lòng kênh) bằng đất sét nhào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cày ướt
- (kỹ thuật) luyện putlinh (gang thành sắt)