pukka

/'pʌkə/ Cách viết khác : (pukka) /'pʌkə/ (pukkah) /'pʌkə/
tính từ
  1. (Anh-Ân) đúng, không giả mạo, thực
  2. loại tốt, loại nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pukka"

pukka
A pukka gentleman enjoys afternoon tea on the veranda of his spacious bungalow.