pukka
/'pʌkə/ Cách viết khác : (pukka) /'pʌkə/ (pukkah) /'pʌkə/
Học thuậtThân thiện
A pukka gentleman enjoys afternoon tea on the veranda of his spacious bungalow.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thật, chính hiệu, không giả mạo: Dùng để chỉ một thứ gì đó là thật, đúng chuẩn, không phải hàng giả hoặc kém chất lượng.
- Loại tốt nhất, loại nhất, hảo hạng: Dùng để chỉ chất lượng cao cấp, xuất sắc, hoặc đạt tiêu chuẩn tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a pukka antique, not a copy. (Đây là một món đồ cổ chính hiệu, không phải bản sao.)
- He built a pukka house with bricks and cement. (Anh ấy đã xây một ngôi nhà kiên cố bằng gạch và xi măng.)
- She received pukka training from the best institute. (Cô ấy đã nhận được sự đào tạo bài bản từ học viện tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pukka sahib": Một cách gọi (có nguồn gốc từ thời thuộc địa) để chỉ một quý ông người Anh chính hiệu, có địa vị và được tôn trọng.
- In the old stories, he was described as a perfect pukka sahib. (Trong những câu chuyện cũ, ông ấy được miêu tả là một quý ông Anh chính hiệu hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pakka (adj): Cách viết khác của "pukka", cùng nghĩa.
- This is a pakka deal, you can trust it. (Đây là một thỏa thuận chắc chắn, anh có thể tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Genuine: chính hãng, thật.
- Authentic: xác thực, đích thực.
- First-class: hạng nhất, tuyệt hảo.
- Superior: ưu tú, cao cấp hơn.
Từ trái nghĩa
- Fake: giả mạo.
- Inferior: kém chất lượng, thứ cấp.
- Shoddy: tồi tàn, cẩu thả.
A pukka gentleman enjoys afternoon tea on the veranda of his spacious bungalow.
tính từ
- (Anh-Ân) đúng, không giả mạo, thực
- loại tốt, loại nhất