puke
/pju:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nôn mửa: Chất lỏng hoặc thức ăn từ dạ dày bị đẩy ra ngoài qua miệng.
- (Nghĩa lóng, xúc phạm) Kẻ đáng khinh, kẻ hèn mọn: Một người bị coi là đáng khinh bỉ hoặc đáng khinh.
Động từ:
- Nôn mửa: Hành động đẩy mạnh các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was puke all over the bathroom floor. (Có đầy chất nôn mửa trên sàn nhà tắm.)
- He's nothing but a lying puke. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ dối trá đáng khinh.)
Động từ:
- The baby puked on my new shirt. (Đứa bé nôn ra áo sơ mi mới của tôi.)
- I felt so sick that I thought I was going to puke. (Tôi cảm thấy buồn nôn đến mức nghĩ mình sắp nôn mửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to puke one's guts out": Nôn rất nhiều, nôn đến mức kiệt sức.
- After the party, he was puking his guts out all night. (Sau bữa tiệc, anh ta nôn thốc nôn tháo suốt đêm.)
"enough to make you puke": (Thứ gì đó) quá kinh tởm, quá giả tạo hoặc quá đáng khiến người ta phát ốm (theo nghĩa bóng).
- Their public display of affection was enough to make you puke. (Màn thể hiện tình cảm công khai của họ đủ để làm người ta phát ốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pukey (tính từ, thông tục): Có màu sắc hoặc vẻ ngoài khó chịu, gợi liên tưởng đến chất nôn; hoặc gây buồn nôn.
- He was wearing a pukey green shirt. (Anh ta đang mặc một chiếc áo màu xanh lè khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (Nôn mửa): Vomit (nôn), throw up (nôn), barf (nôn, lóng), spew (phun ra), regurgitate (trào ngược).
- Danh từ (Chất nôn): Vomit (chất nôn), barf (chất nôn, lóng).
- Danh từ (Kẻ đáng khinh): Rotter (kẻ tồi tệ, Anh), scumbag (đồ cặn bã, lóng), git (tên khốn, Anh, lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "puke and rally": (Thông tục) Nôn mửa do say rượu/bia và sau đó tiếp tục uống hoặc tham gia tiệc tùng trở lại.
- In his college days, he was known for his ability to puke and rally. (Thời đại học, anh ta nổi tiếng với khả năng nôn xong lại tiếp tục quẩy.)
động từ
- nôn mửa