pulmonaire

Học thuật
Thân thiện
pulmonaire

Une feuille de pulmonaire pousse à l'ombre d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) phổi: Mô tả những liên quan đến cơ quan hô hấpphổi.
    • Về phổi: Chỉ các bệnh lý, tình trạng hoặc đặc điểm của phổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mắc bệnh phổi: Dùng để chỉ một bệnh nhân mắc bệnh về phổi.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Thực vật học) Cỏ phổi: Tên gọi thông thường của một loài thực vật hoa thuộc chi Pulmonaria, thường đốm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'examen pulmonaire est normal. (Kết quả khám phổibình thường.)
    • C'est une infection pulmonaire grave. (Đómột nhiễm trùng phổi nghiêm trọng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce sanatorium accueille des pulmonaires. (Viện điều dưỡng này tiếp nhận các bệnh nhân lao phổi.)
  • Danh từ giống cái:

    • La pulmonaire fleurit au printemps. (Cây cỏ phổi nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, pulmonaire thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn mô tả giải phẫu, chức năng hoặc bệnhcủa hệ hô hấp dưới.
  • Trong thực vật học, pulmonaire () còn được gọi là "cây phổi" do hình dạng công dụng dân gian từng được cho là chữa bệnh phổi.
Biến thể từ gần giống
  • Poumon (danh từ giống đực): phổi, cơ quan phổi.
    • Il a un poumon affaibli. (Anh ấy có một phổi bị yếu.)
  • Pneumo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến phổi hoặc không khí, dùng trong nhiều thuật ngữ y học (ví dụ: - viêm phổi).
  • Respiratoire (tính từ): (Thuộc) hô hấp, phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đường hô hấp trên dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối. Có thể dùng cụm từ relatif aux poumons (liên quan đến phổi) để giải thích.
  • Danh từ giống đực (người bệnh): Phtisique (người mắc bệnh lao, từ ).
  • Danh từ giống cái (cây): Herbe aux poumons (tên gọi dân gian khác của cây cỏ phổi).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Artère pulmonaire: Động mạch phổi.
    • L'artère pulmonaire transporte le sang vers les poumons. (Động mạch phổi vận chuyển máu đến phổi.)
  • Veine pulmonaire: Tĩnh mạch phổi.
  • Embolie pulmonaire: Tắc mạch phổi (một cấp cứu y khoa).
  • Œdème pulmonaire: Phù phổi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ pulmonaire.
pulmonaire

Une feuille de pulmonaire pousse à l'ombre d'un arbre.

tính từ
  1. (thuộc) phổi
    • Tuberculose pulmonaire
      lao phổi
danh từ
  1. người mắc bệnh phổi
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ phổi